Phân loại visa định cư Mỹ: điều kiện và thời gian xử lý theo từng diện

Các loại visa định cư Mỹ phổ biến

Tài liệu này tổng hợp các diện visa định cư Mỹ theo điều kiện pháp lý và thời gian xử lý chính thức, để nhà đầu tư Việt có khung tham chiếu khi đối chiếu hồ sơ cá nhân với từng diện. Dữ liệu xử lý lấy từ USCIS Processing Times và IIUSA tháng 1/2026.

Cơ sở pháp lý

Hệ thống visa định cư Mỹ vận hành theo Luật Di trú và Quốc tịch (Immigration and Nationality Act – INA). Section 203 của INA chia visa định cư thành các category Preference, từ đó hình thành các nhóm visa:

Người thân trực hệ (Immediate Relative) của công dân Mỹ không nằm trong hệ Preference vì không có hạn ngạch số lượng.

Nhóm đầu tư (Investment-Based)

EB-5 — Visa đầu tư định cư

Cơ sở pháp lý: INA Section 203(b)(5), được sửa đổi bởi Đạo luật Cải cách và Liêm chính EB-5 (RIA 2022).

Điều kiện chính: - Đầu tư tối thiểu 800.000 USD vào dự án thuộc vùng việc làm mục tiêu (TEA), hoặc 1.050.000 USD vào dự án ngoài TEA. - Dự án tạo tối thiểu 10 việc làm toàn thời gian cho lao động Mỹ trong vòng 2 năm. - Chứng minh nguồn vốn hợp pháp với hồ sơ truy ngược 7-10 năm.

Quy trình hồ sơ: 1. Nộp I-526E (đơn xin định cư diện đầu tư) tại USCIS. 2. Sau khi I-526E được chấp thuận, làm thủ tục cấp visa tại Lãnh sự quán hoặc xin chuyển diện nếu đang ở Mỹ. 3. Nhận thẻ xanh có điều kiện 2 năm. 4. Sau 21-24 tháng, nộp I-829 để xoá điều kiện và nhận thẻ xanh vĩnh viễn.

Thời gian xử lý: 2-4 năm cho toàn bộ lộ trình (I-526E ~24-36 tháng, I-829 ~24 tháng).

L-1 — Visa chuyển giao nội bộ

L-1A dành cho nhà điều hành và quản lý; L-1B dành cho nhân viên có tri thức chuyên môn.

Điều kiện chính: - Đương đơn đã làm việc liên tục ít nhất 1 năm tại công ty mẹ trong 3 năm gần nhất. - Công ty mẹ và chi nhánh Mỹ có quan hệ pháp lý (cùng chủ sở hữu hoặc holding company). - Vị trí điều hành/quản lý (L-1A) hoặc tri thức chuyên môn (L-1B).

Thời gian xử lý: 8-12 tháng cho hồ sơ mới (New Office).

EB-1C — Nhà quản lý đa quốc gia

Cơ sở pháp lý: INA Section 203(b)(1)(C).

Điều kiện chính: - Đương đơn đã làm việc ở vị trí điều hành tại công ty mẹ ít nhất 1 năm trong 3 năm gần nhất. - Công ty con tại Mỹ đã hoạt động ít nhất 1 năm trước khi nộp hồ sơ. - Vị trí tại Mỹ là điều hành hoặc quản lý cấp cao.

Thời gian xử lý: khoảng 6 tháng (không Premium Processing), hoặc 15 ngày (có Premium Processing).

E-2 — Visa hiệp ước đầu tư

Cơ sở pháp lý: INA Section 101(a)(15)(E).

Điều kiện chính: - Đương đơn là công dân quốc gia có hiệp định thương mại với Mỹ. - Đầu tư đáng kể vào doanh nghiệp Mỹ, thường 100.000-150.000 USD trở lên. - Doanh nghiệp phải có khả năng tạo việc làm, không phải đầu tư thụ động.

Việt Nam hiện không có hiệp định E-2 với Mỹ. Đương đơn Việt muốn dùng diện này phải có quốc tịch thứ ba của quốc gia có hiệp định.

Thời gian xử lý: 3-6 tháng.

Nhóm việc làm (Employment-Based)

EB-1 — Ưu tiên đầu tiên

Cơ sở pháp lý: INA Section 203(b)(1).

3 nhánh chính: - EB-1A: Khả năng đặc biệt (Extraordinary Ability) trong khoa học, nghệ thuật, giáo dục, kinh doanh, hoặc thể thao. - EB-1B: Giáo sư/Nhà nghiên cứu xuất sắc (Outstanding Professor/Researcher). - EB-1C: Nhà quản lý đa quốc gia (đã đề cập ở nhóm đầu tư).

Thời gian xử lý: 8-14 tháng.

EB-2 — Ưu tiên thứ hai

Cơ sở pháp lý: INA Section 203(b)(2).

Điều kiện chính: - Bằng cấp cao (Thạc sĩ trở lên), hoặc Cử nhân + 5 năm kinh nghiệm tương đương. - Hoặc Khả năng vượt trội (Exceptional Ability) trong khoa học, nghệ thuật, kinh doanh.

2 nhánh: - EB-2 thông thường: cần Labor Certification (PERM) và thư mời từ công ty Mỹ. - EB-2 NIW (National Interest Waiver): miễn yêu cầu offer việc làm nếu công việc của đương đơn mang lại lợi ích quốc gia cho Mỹ.

Thời gian xử lý: 8-12 tháng (chưa tính PERM).

EB-3 — Ưu tiên thứ ba

Cơ sở pháp lý: INA Section 203(b)(3).

3 nhánh: - EB-3A: Lao động có tay nghề (Skilled Workers) với 2 năm kinh nghiệm. - EB-3B: Chuyên gia có bằng Cử nhân (Professionals). - EB-3C: Lao động phổ thông (Other Workers) cho ngành thiếu nhân lực.

Thời gian xử lý: 12-18 tháng (chưa tính PERM).

EB-4 — Ưu tiên thứ tư

Cơ sở pháp lý: INA Section 203(b)(4).

Dành cho các nhóm đặc biệt: tu sĩ tôn giáo, nhân viên tổ chức quốc tế, trẻ vị thành niên đặc biệt (Special Immigrant Juveniles), nhân viên một số chính phủ Mỹ ở nước ngoài.

Thời gian xử lý: 18-24 tháng.

Nhóm bảo lãnh gia đình (Family-Sponsored)

Người thân trực hệ (Immediate Relative – IR/CR)

Không có hạn ngạch số lượng. Thời gian xử lý 6-12 tháng.

Đối tượng: - IR1 / CR1: Vợ chồng công dân Mỹ (CR1 nếu kết hôn dưới 2 năm tại thời điểm nhập cảnh Mỹ, IR1 nếu trên 2 năm). - IR2: Con dưới 21 chưa kết hôn của công dân Mỹ. - IR5: Cha mẹ của công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên.

Diện ưu tiên gia đình (Family Preference – F)

Cơ sở pháp lý: INA Section 203(a).

Diện Đối tượng Thời gian chờ
F1 Con trưởng thành chưa kết hôn của công dân Mỹ 7-8 năm
F2A Vợ chồng và con dưới 21 của thường trú nhân 2-3 năm
F2B Con trưởng thành chưa kết hôn của thường trú nhân 5-7 năm
F3 Con đã kết hôn của công dân Mỹ 13-16 năm
F4 Anh chị em của công dân Mỹ 13-16 năm

Thời gian chờ phụ thuộc Visa Bulletin do Bộ Ngoại giao Mỹ cập nhật hằng tháng.

Nhóm đặc biệt

Diversity Visa Program (DV)

Cơ sở pháp lý: INA Section 203(c).

50.000 thẻ xanh cấp mỗi năm cho công dân các quốc gia có tỷ lệ di cư thấp sang Mỹ trong 5 năm gần nhất. Việt Nam hiện đủ điều kiện đăng ký.

Đăng ký miễn phí tại trang chính thức của Bộ Ngoại giao Mỹ, mở từ tháng 10 hằng năm. Kết quả công bố tháng 5 năm sau. Sau khi trúng, đương đơn có 12-18 tháng để hoàn tất hồ sơ phỏng vấn và nhập cảnh.

Returning Resident Visa (SB-1)

Cơ sở pháp lý: INA Section 101(a)(27)(A).

Dành cho thường trú nhân Mỹ đã ở ngoài Mỹ quá thời hạn cho phép (thường trên 1 năm) và mất tư cách thường trú nhân do hoàn cảnh ngoài ý muốn.

Điều kiện: chứng minh nguyên nhân vắng mặt là bất khả kháng và đương đơn vẫn có ý định trở về Mỹ làm cư trú vĩnh viễn.

Thời gian xử lý: 3-6 tháng.

Đối chiếu hồ sơ với từng diện

Để xác định diện phù hợp, nhà đầu tư cần đối chiếu 3 yếu tố:

  1. Tài chính: Có khả năng đầu tư từ 800.000 USD trở lên không?
  2. Chuyên môn: Có bằng cấp Thạc sĩ, kinh nghiệm điều hành 1+ năm, hoặc giải thưởng quốc tế không?
  3. Quan hệ tại Mỹ: Có thân nhân là công dân hoặc thường trú nhân Mỹ không?

Mỗi yếu tố mở ra một nhóm visa khác nhau. Khi nhiều yếu tố cùng phù hợp, nhà đầu tư có thể chọn diện rút ngắn thời gian nhất.

Theo dữ liệu hồ sơ Interimm xử lý 2024-2025, EB-5 là lộ trình được chọn nhiều nhất cho gia đình Việt có khả năng tài chính, vì 3 lý do: (1) cả gia đình nhận thẻ xanh trong cùng một hồ sơ, (2) không cần bảo lãnh từ công ty Mỹ, (3) thời gian xử lý 2-4 năm là tương đối ngắn so với các diện chờ visa bulletin.

Reference: https://www.interimm.vn/blog/my/cac-loai-visa-dinh-cu-my/

See more:


Interimm
Tầng 5 & 7, 22-24-26 Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh
0931 830 838 (Hồ Chí Minh) – 0901 329 729 (Hà Nội)
https://www.interimm.vn/