Khái niệm Targeted Employment Area (TEA) xuất hiện trong gần như mọi cuộc tư vấn EB-5, nhưng cấu trúc pháp lý phía sau ít khi được giải thích kỹ với nhà đầu tư. Tài liệu này tổng hợp định nghĩa pháp lý, công thức xác định, quy trình USCIS công nhận, và 3 loại TEA hiện hành theo Đạo luật RIA 2022 (Reform and Integrity Act of 2022).
Targeted Employment Area được định nghĩa tại INA Section 203(b)(5)(B)(ii) và 8 CFR §204.6(e). Theo đó, TEA là khu vực địa lý thỏa mãn 1 trong 2 điều kiện:
Điều kiện 1, vùng nông thôn (Rural Area), được định nghĩa tại INA Section 203(b)(5)(B)(iv): khu vực bên ngoài Metropolitan Statistical Area (MSA) do Office of Management and Budget (OMB) phân định, và bên ngoài khu vực có dân số từ 20.000 trở lên theo Cục Điều tra Dân số Mỹ.
Điều kiện 2, vùng thất nghiệp cao (High Unemployment Area), được định nghĩa tại INA Section 203(b)(5)(B)(ii)(II): khu vực địa lý có tỷ lệ thất nghiệp ít nhất bằng 150% tỷ lệ thất nghiệp trung bình toàn quốc tại thời điểm đầu tư.
Cả 2 loại TEA này có chung mục tiêu chính sách: khuyến khích nhà đầu tư EB-5 rót vốn vào những vùng cần phát triển kinh tế và tạo việc làm, thay vì các trung tâm đô thị đã phát triển.
| Loại khu vực | Vốn tối thiểu | Hạn ngạch visa riêng | Ưu tiên xét duyệt | Căn cứ pháp lý |
|---|---|---|---|---|
| Rural TEA | 800.000 USD | 20% (2.000 visa/năm) | Có | INA §203(b)(5)(B)(ii)(I) |
| High Unemployment TEA | 800.000 USD | 10% (1.000 visa/năm) | Có (nhẹ hơn) | INA §203(b)(5)(B)(ii)(II) |
| Infrastructure | 800.000 USD | 2% (200 visa/năm) | Có | INA §203(b)(5)(B)(ii)(III) |
| Ngoài TEA (Standard) | 1.050.000 USD | Phần còn lại | Không | INA §203(b)(5)(C)(i) |
Hạn ngạch riêng (set-aside) cho 3 loại TEA là thay đổi quan trọng của RIA 2022 so với quy định cũ trước 2022. Trước RIA, không có hạn ngạch riêng cho TEA, dẫn đến tình trạng nhà đầu tư Trung Quốc và Ấn Độ xếp hàng dài, kéo dài thời gian chờ visa cho nhà đầu tư từ các nước khác. Hạn ngạch riêng này giúp nhà đầu tư Việt Nam tiếp cận nhanh hơn nếu chọn đúng loại TEA.
Một địa điểm dự án được công nhận Rural TEA khi đồng thời:
Không nằm trong bất kỳ Metropolitan Statistical Area nào theo định nghĩa của OMB tại Federal Register. Danh sách MSA cập nhật định kỳ, hiện có khoảng 384 MSA tại Mỹ. Có thể tra cứu MSA tại Census Bureau.
Không nằm trong "outside the boundary of any city or town having a population of 20,000 or more" theo dữ liệu Decennial Census gần nhất (hiện là Census 2020).
Cách tra cứu thực tế: nhà đầu tư hoặc luật sư di trú dùng công cụ Census Bureau GeoCoder nhập địa chỉ dự án để xác định MSA và dân số thành phố. Nếu cả 2 điều kiện thỏa mãn, địa điểm này được phân loại Rural TEA.
Một địa điểm dự án được công nhận High Unemployment TEA khi tỷ lệ thất nghiệp tại đó ít nhất 150% tỷ lệ thất nghiệp trung bình toàn quốc. Công thức:
Tỷ lệ thất nghiệp địa điểm ≥ 1.5 × Tỷ lệ thất nghiệp toàn quốc
Ví dụ năm 2024: tỷ lệ thất nghiệp toàn quốc Mỹ trung bình 3.9% (theo BLS). Để được công nhận TEA, địa điểm dự án phải có tỷ lệ thất nghiệp ≥ 1.5 × 3.9% = 5.85%.
Khu vực địa lý dùng để tính tỷ lệ thất nghiệp được phân loại theo các cấp:
Census Tract (phân khu điều tra dân số, đơn vị nhỏ nhất, khoảng 4.000 dân mỗi tract). Đây là cấp được USCIS chấp nhận sau RIA 2022, thay vì các cấp lớn hơn như county hoặc combined statistical area như trước đây.
Combined Census Tracts (gộp nhiều tract liền kề thành 1 nhóm để tính tỷ lệ thất nghiệp trung bình). Phương pháp này cho phép dự án nằm ở tract dân số thấp nhưng liền kề tract thất nghiệp cao vẫn đủ điều kiện TEA, thông qua việc gộp tract.
Dữ liệu thất nghiệp lấy từ American Community Survey (ACS) 5-Year Estimates của Cục Điều tra Dân số, không phải từ Current Population Survey hàng tháng của BLS.
Đây là thay đổi lớn nhất của RIA 2022 so với quy định cũ. Trước RIA, các tiểu bang được quyền tự công nhận TEA và cấp giấy chứng nhận cho dự án. Sau RIA, USCIS giữ quyền độc quyền công nhận TEA, không thông qua tiểu bang.
Quy trình hiện hành:
Bước 1, Regional Center hoặc dự án độc lập nộp Form I-956F (Application for Approval of an Investment in a Commercial Enterprise) lên USCIS. I-956F là đơn xin USCIS công nhận toàn bộ dự án đủ điều kiện EB-5, gồm cả phần xác nhận TEA.
Bước 2, USCIS xem xét tài liệu chứng minh TEA gồm: bản đồ vị trí dự án, số liệu thất nghiệp từ ACS 5-Year (cho HUA) hoặc số liệu dân số từ Decennial Census (cho Rural), và bản phân tích kinh tế từ chuyên gia.
Bước 3, USCIS phê duyệt I-956F kèm xác nhận TEA. Sau khi phê duyệt, mọi nhà đầu tư EB-5 vào dự án này được tự động hưởng vốn 800.000 USD thay vì 1.050.000 USD.
Bước 4, từng nhà đầu tư cá nhân nộp I-526E. USCIS chấp nhận TEA đã phê duyệt cho dự án mà không yêu cầu chứng minh lại.
Thời gian xét duyệt I-956F hiện trung bình 12 đến 18 tháng. Đây là lý do dự án Rural TEA mới có giá trị: dự án đã có I-956F phê duyệt giúp nhà đầu tư rút ngắn thời gian I-526E xuống còn 5 đến 8 tháng (so với 24 đến 48 tháng cho dự án không có I-956F sẵn).
Bên cạnh TEA, mỗi dự án EB-5 phải tạo ít nhất 10 việc làm toàn thời gian cho người lao động Mỹ trên mỗi nhà đầu tư trong vòng 2 năm kể từ ngày nhà đầu tư nhận thẻ xanh có điều kiện. Đây là yêu cầu pháp lý cốt lõi của EB-5.
Việc làm được tính bằng 3 phương pháp:
Direct Jobs (việc làm trực tiếp): nhân viên W-2 của doanh nghiệp dự án, làm việc ít nhất 35 giờ/tuần. Dự án Direct EB-5 (đầu tư trực tiếp) phải đếm 100% bằng direct jobs.
Indirect Jobs (việc làm gián tiếp): việc làm tại các doanh nghiệp cung cấp hàng hóa và dịch vụ cho dự án EB-5. Ví dụ, dự án xây khách sạn tạo việc làm gián tiếp cho nhà cung cấp vật liệu xây dựng, dịch vụ vệ sinh, dịch vụ giặt là. Indirect jobs tính bằng mô hình kinh tế RIMS II hoặc IMPLAN.
Induced Jobs (việc làm phụ trợ): việc làm tại doanh nghiệp địa phương phục vụ thu nhập của nhân viên dự án và indirect jobs. Ví dụ, nhân viên khách sạn tiêu tiền tại tiệm cà phê, siêu thị, trường học, tạo nhu cầu cho việc làm tại các nơi này.
Chỉ dự án thông qua Regional Center mới được tính cả 3 loại job. Đây là lý do hơn 95% nhà đầu tư EB-5 Việt Nam chọn Regional Center thay vì đầu tư trực tiếp, vì tính cả 3 loại job giúp đáp ứng yêu cầu 10 jobs dễ hơn nhiều.
Đạo luật RIA 2022 (Public Law 117-103), USCIS Policy Manual Volume 6 Part G (EB-5), 8 CFR §204.6 (EB-5 regulations), INA Section 203(b)(5), American Community Survey 5-Year Estimates (US Census Bureau), Office of Management and Budget Metropolitan Statistical Area definitions, USCIS Form I-526E Instructions, USCIS Form I-956F Instructions, Bureau of Labor Statistics Unemployment Statistics.
Reference: https://www.interimm.vn/blog/my/cau-hoi-eb5/
See more:
Interimm
Tầng 5 & 7, 22-24-26 Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh
0931 830 838 (Hồ Chí Minh) – 0901 329 729 (Hà Nội)
https://www.interimm.vn/