Chi phí pháp lý và phí USCIS khi định cư Mỹ 2026: Cập nhật sau phán quyết Moody v. Noem

Chi phí định cư Mỹ

Biểu phí USCIS năm 2026 đang trong giai đoạn bất ổn chưa từng thấy kể từ khi Đạo luật Cải cách và Liêm chính EB-5 (EB-5 Reform and Integrity Act – RIA 2022) có hiệu lực. Phán quyết Moody v. Noem tháng 11/2025 của Tòa án Liên bang đã lật lại biểu phí tháng 4/2024, đưa một số khoản phí về mức cũ trong khi DHS đang soạn thảo đề xuất phí mới. Bài viết này tổng hợp trạng thái pháp lý hiện hành và khung chi phí định cư Mỹ 2026 đầy đủ.

Trạng thái pháp lý biểu phí USCIS sau phán quyết Moody v. Noem

Phán quyết Moody v. Noem có hiệu lực từ tháng 11/2025 đã đưa phí I-526E về $3,675, thay vì $11,160 theo biểu phí tháng 4/2024. Đây là kết quả của vụ kiện do một số Trung tâm Vùng (Regional Center) khởi kiện lên Tòa án Liên bang, lập luận rằng USCIS không tuân thủ đúng quy trình thông báo công khai (notice-and-comment rulemaking) khi ban hành biểu phí 2024.

Song song đó, DHS đã công bố Thông báo Đề xuất Quy định (Notice of Proposed Rulemaking – NPRM) trên Federal Register với mức phí I-526E đề xuất $9,625. Mức phí chính thức sẽ được quyết định sau khi NPRM hoàn tất giai đoạn lấy ý kiến công chúng. Nhà đầu tư cần xác nhận mức phí tại uscis.gov/feecalculator trước khi nộp đơn để tránh dùng thông tin lỗi thời.

Tương tự, phí I-829 (gỡ bỏ điều kiện thẻ xanh 2 năm) hiện ở $3,750, so với mức DHS đề xuất $7,860. Phí xử lý nhanh I-907 đã được USCIS điều chỉnh từ ngày 1/3/2026 theo chỉ số lạm phát CPI-U.

Khung phí USCIS hiện hành cho các diện định cư chính

Có 4 diện định cư Mỹ phổ biến nhất với khung phí USCIS 2026 như sau (tính cho người nộp đơn chính):

Diện EB-5 (đầu tư qua Trung tâm Vùng – Regional Center): - I-526E: $3,675 (hiện hành, có thể tăng khi NPRM có hiệu lực) - Integrity Fund Fee (bắt buộc theo RIA 2022): $1,000 - I-485 (Adjustment of Status, nếu trong Mỹ): $1,440/người lớn, $950/trẻ dưới 14 tuổi - I-829: $3,750 (hiện hành) - USCIS Immigrant Fee: $235/người

Diện L-1 (chuyển công tác nội bộ): - I-129 (Petition for Nonimmigrant Worker): $460 - Phí ngăn chặn gian lận: $500 (bắt buộc cho L-1 mới) - Phí Pub. L. 114-113 ($4,500): áp dụng cho doanh nghiệp có từ 50 nhân viên trở lên với trên 50% là H-1B/L-1 - I-907 (xử lý nhanh, tùy chọn): $2,805 (mức từ 1/3/2026) - DS-160 (visa phỏng vấn lãnh sự quán): $190

Diện tay nghề (EB-1/EB-2/EB-3): - I-140: $715 - I-907 cho I-140 (tùy chọn): $2,805 (thời gian xử lý 45 ngày làm việc) - PERM Labor Certification: $0 phí chính phủ, nhưng chi phí luật sư chuẩn bị $3,000-$8,000

Diện bảo lãnh gia đình (IR và nhóm F): - I-130 (online): $625/đơn, hoặc $675/đơn (bản giấy) - DS-260: $345/người (Consular Processing) - I-864 (Affidavit of Support): $120/đơn - N-400 (nhập tịch, sau khi có thẻ xanh 5 năm): $710 (online), $760 (giấy)

Phí pháp lý theo diện: Khoản nào có thể thương lượng, khoản nào cố định

Phí USCIS là cố định theo biểu phí hiện hành, không thương lượng và không hoàn lại khi hồ sơ bị từ chối. Phí pháp lý (luật sư di trú) linh hoạt hơn và thay đổi theo diện:

Phí luật sư EB-5 cao nhất, từ $15,000 đến $35,000 cho toàn bộ lộ trình từ I-526E đến I-829, do yêu cầu chứng minh nguồn vốn hợp pháp và truy xuất đường đi dòng tiền phức tạp hơn các diện khác.

Phí luật sư L-1 từ $15,000 đến $30,000, bao gồm soạn thảo kế hoạch kinh doanh và hồ sơ chuyển đổi nội bộ.

Phí luật sư tay nghề thấp hơn, từ $5,000 đến $15,000, do phần lớn chi phí PERM do nhà tuyển dụng chi trả.

Phí luật sư bảo lãnh gia đình thấp nhất, từ $3,000 đến $8,000, do hồ sơ ít phức tạp về tài liệu tài chính.

Thực tế từ hồ sơ Interimm xử lý: Phần lớn trường hợp nhận yêu cầu bổ sung bằng chứng (RFE) từ USCIS liên quan đến hồ sơ EB-5 đều phát sinh từ khâu chứng minh nguồn vốn hợp pháp, không phải từ dự án. Mỗi lần xử lý RFE phát sinh thêm $3,000-$10,000 phí luật sư và làm lộ trình kéo thêm 3-6 tháng. Đây là lý do Interimm đầu tư mạnh vào giai đoạn chuẩn bị hồ sơ trước khi nộp, thay vì xử lý vấn đề sau khi nộp đơn.

Cơ chế miễn và giảm phí USCIS

Có 3 trường hợp được USCIS miễn hoặc giảm phí chính thức theo quy định:

Đơn N-400 (nhập tịch) được giảm còn $380 cho người có thu nhập dưới 400% Federal Poverty Guidelines. Miễn hoàn toàn nếu thu nhập dưới 150% mức này và nộp kèm Form I-912 Fee Waiver.

Quân nhân và cựu quân nhân phục vụ Lực lượng Vũ trang Hoa Kỳ được miễn phí một số đơn theo quy định riêng.

Nộp đơn online thay vì bản giấy được giảm $50 cho một số loại form (ví dụ N-400 online $710 so với $760 bản giấy).

Phí USCIS không hoàn lại trong bất kỳ trường hợp nào khi hồ sơ đã được tiếp nhận xử lý, kể cả khi bị từ chối. Ngoại lệ duy nhất: hồ sơ bị từ chối ngay từ đầu do thiếu giấy tờ cơ bản (Reject, không phải Deny) có thể được hoàn phí nộp đơn ban đầu.

Mọi mức phí nêu trong bài này phản ánh trạng thái hiện hành theo thông tin công khai đến tháng 5/2026. Nhà đầu tư cần xác nhận mức phí chính xác tại uscis.gov/feecalculator ngay trước khi chuẩn bị hồ sơ nộp.

Reference: https://www.interimm.vn/blog/my/chi-phi-dinh-cu-my/

See more:


Interimm
Tầng 5 & 7, 22-24-26 Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh
0931 830 838 (Hồ Chí Minh) – 0901 329 729 (Hà Nội)
https://www.interimm.vn/