Chính sách định cư Mỹ 2026: bản tóm tắt thay đổi pháp lý và mốc thời gian quan trọng cho gia đình Việt

Định cư Mỹ có khó không cho gia đình Việt

Năm 2026 đánh dấu giai đoạn nhiều thay đổi lớn trong chính sách di trú Mỹ, đặc biệt với chương trình EB-5 sau Đạo luật Reform and Integrity Act of 2022 (RIA 2022). Bài này tổng hợp các thay đổi pháp lý theo từng diện, mốc thời gian quan trọng cần lưu ý, và cập nhật phí USCIS hiện hành. Tài liệu này dành cho luật sư di trú, chuyên viên tư vấn, và nhà đầu tư có nhu cầu nắm bắt chi tiết kỹ thuật.

1. Diện EB-5 (Employment-Based Fifth Preference)

1.1. Hiệu lực Đạo luật RIA 2022

Đạo luật Reform and Integrity Act of 2022 (Public Law 117-103) được Tổng thống Joe Biden ký ban hành ngày 15/03/2022, có hiệu lực ngay sau đó. Đạo luật này thay thế chương trình Regional Center cũ (đã hết hạn 30/06/2021) và gia hạn chương trình EB-5 đến ngày 30/09/2027.

Thay đổi cốt lõi của RIA 2022:

Set-aside visa: 32% tổng visa EB-5 hàng năm được dành riêng cho 3 loại dự án ưu tiên. Cụ thể, 20% cho dự án Rural TEA (vùng nông thôn), 10% cho dự án High Unemployment TEA (vùng thất nghiệp cao), và 2% cho dự án Infrastructure (cơ sở hạ tầng). 68% còn lại cho dự án Standard (ngoài TEA).

Concurrent filing: cho phép nộp đồng thời I-526E và I-485 nếu đương đơn đang ở Mỹ với visa hợp lệ và visa available theo Visa Bulletin. Đương đơn nhận EAD (Employment Authorization Document) và AP (Advance Parole) trong vòng 6 đến 12 tháng, trong khi chờ I-526E phê duyệt.

Tăng cường minh bạch và bảo vệ nhà đầu tư: yêu cầu Regional Center nộp Form I-956 định kỳ, có cơ chế escrow agent độc lập, và quyền hoàn vốn nếu Regional Center mất giấy phép.

USCIS giữ quyền độc quyền xác định TEA: trước RIA 2022, các tiểu bang được quyền tự công nhận TEA. Sau RIA 2022, chỉ USCIS được quyết định, thông qua Form I-956F.

1.2. Mốc grandfathering 30/09/2026

Đây là mốc thời gian quan trọng nhất với gia đình đang cân nhắc EB-5. Theo điều khoản RIA 2022, nhà đầu tư nộp I-526E trước 30/09/2026 sẽ được bảo vệ theo điều kiện đầu tư hiện tại (800.000 USD cho TEA, 1.050.000 USD ngoài TEA). Sau mốc này, nếu Quốc hội Mỹ gia hạn chương trình EB-5 với điều kiện đầu tư tăng cao hơn (theo cơ chế điều chỉnh lạm phát mỗi 5 năm), nhà đầu tư mới sẽ chịu mức vốn mới.

Nhà đầu tư nộp I-526E trước 30/09/2026 vẫn được hoàn tất toàn bộ quá trình EB-5 dưới các điều kiện cũ ngay cả khi I-526E phê duyệt sau ngày này. Đây là cơ chế bảo vệ pháp lý có tên "grandfathering provision".

1.3. Phí USCIS hiện hành (cập nhật 2024)

Form Tên Phí (USD) Hiệu lực
I-526E Immigrant Petition by Regional Center Investor 11.160 Từ 01/04/2024
I-829 Petition by Investor to Remove Conditions 3.750 hoặc 9.525 (đang điều chỉnh) Đang chuyển tiếp
I-956F Application for Approval of Investment in Commercial Enterprise 47.695 Cho Regional Center
I-956 Application for Regional Center Designation 47.695 Cho Regional Center
I-485 Application to Adjust Status 1.440 (adult), 950 (under 14) Từ 01/04/2024
I-131 Application for Travel Document 630 Từ 01/04/2024
I-765 Application for Employment Authorization 0 (khi nộp cùng I-485) Từ 01/04/2024
DS-260 Online Immigrant Visa Application 345 Bộ Ngoại giao Mỹ

Phí I-829 hiện trong giai đoạn điều chỉnh giữa 3.750 USD (mức cũ) và 9.525 USD (mức mới đề xuất). USCIS chấp nhận cả 2 mức trong thời gian chuyển tiếp. Nhà đầu tư nộp I-829 trong giai đoạn này nên kiểm tra với luật sư di trú để xác định mức phí chính xác tại thời điểm nộp.

1.4. Thời gian xử lý hiện tại

Theo dữ liệu USCIS Processing Times tháng 5/2026:

I-526E cho Rural TEA: trung bình 5 đến 8 tháng (ưu tiên cao nhất). I-526E cho High Unemployment TEA: trung bình 8 đến 14 tháng. I-526E cho Standard (ngoài TEA): trung bình 24 đến 48 tháng. I-829: trung bình 24 đến 48 tháng. I-485 (chuyển diện): trung bình 8 đến 14 tháng.

Visa Bulletin Vietnam cho EB-5 hiện current cho tất cả 4 set-aside category, nghĩa là không có hàng chờ. Đây là khác biệt lớn so với Trung Quốc (chờ 5 đến 10 năm) và Ấn Độ (chờ 3 đến 5 năm cho set-aside, vô thời hạn cho Standard).

2. Diện EB-1 và EB-2

2.1. Visa Bulletin Vietnam 2026

EB-1 Vietnam: current (không hàng chờ). EB-2 Vietnam: current (không hàng chờ). EB-3 Vietnam: current (không hàng chờ).

Nhà đầu tư Việt Nam thuộc các diện EB-1, EB-2, EB-3 không bị "retrogression" như công dân Trung Quốc hoặc Ấn Độ.

2.2. EB-2 NIW thay đổi tiêu chí 2024

USCIS Policy Manual cập nhật tháng 01/2022 và tiếp tục được làm rõ qua các adjudication trends 2024 cho thấy:

Tiêu chí "endeavor of substantial merit and national importance": ưu tiên các lĩnh vực STEM (Science, Technology, Engineering, Mathematics), đặc biệt AI, biotech, semiconductor, và clean energy.

Tiêu chí "well-positioned to advance the proposed endeavor": yêu cầu chứng minh thành tựu cụ thể (publications, citations, patents, awards, recommendation letters từ chuyên gia ngang hàng và cao hơn).

Tiêu chí "balance of factors favors waiver": cân nhắc lợi ích quốc gia trong việc miễn yêu cầu nhà tuyển dụng bảo trợ.

Tỷ lệ phê duyệt EB-2 NIW 2024 trung bình 60%, giảm từ 75% năm 2022 do tiêu chí siết chặt.

3. Diện L-1 và EB-1C

L-1 và EB-1C tiếp tục bị siết tiêu chí 2024-2025. Cập nhật chính:

Yêu cầu cao hơn về "Specialized Knowledge" cho L-1B: phải chứng minh kiến thức không thể chuyển giao dễ dàng cho người khác.

Yêu cầu chứng minh "Qualifying Relationship" giữa công ty mẹ Việt Nam và chi nhánh Mỹ: phải có cấu trúc sở hữu rõ ràng (parent-subsidiary, affiliate, hoặc branch). Shell company hoặc công ty mới thành lập có rủi ro cao bị từ chối.

Yêu cầu chi nhánh Mỹ phải có "doing business" thực: có thuê nhân viên, có doanh thu, có hoạt động thương mại thực tế. Văn phòng ảo hoặc co-working space dễ bị USCIS nghi ngờ.

EB-1C tiếp tục có tỷ lệ phê duyệt thấp 55%, thường gặp RFE (Request for Evidence) và NOID (Notice of Intent to Deny).

4. Diện bảo lãnh gia đình

4.1. Visa Bulletin Vietnam tháng 5/2026

Diện Priority Date Final Action Thời gian chờ ước tính
IR-1, IR-2, IR-5 Current 12 đến 18 tháng
F1 (con trên 21 chưa kết hôn của công dân) 22/06/2017 7 đến 8 năm
F2A (vợ chồng và con dưới 21 của thường trú nhân) Current 2 đến 3 năm
F2B (con trên 21 chưa kết hôn của thường trú nhân) 01/03/2017 7 đến 8 năm
F3 (con đã kết hôn của công dân) 22/07/2010 13 đến 15 năm
F4 (anh chị em của công dân) 22/10/2007 15 đến 20 năm

Diện F4 có thời gian chờ dài nhất (15 đến 20 năm). Đây là lý do nhiều gia đình lớn tuổi không thể chờ diện này.

4.2. Affidavit of Support I-864

Yêu cầu chứng minh tài chính cho người bảo lãnh: thu nhập tối thiểu 125% Federal Poverty Guidelines. Cho gia đình 4 người năm 2026, ngưỡng này là 39.000 USD/năm. Người bảo lãnh có thu nhập thấp hơn cần đồng bảo lãnh (joint sponsor).

5. Visa H-1B và quy định mới 2026

5.1. Cap hàng năm

H-1B cap: 65.000 visa thường + 20.000 visa cho người có bằng thạc sĩ Mỹ. Tổng 85.000 visa/năm. Cap reach trong vòng vài ngày đầu năm tài khóa.

H-1B lottery 2026: chuyển sang hệ thống "beneficiary-centric" thay vì "registration-centric". Mỗi cá nhân chỉ vào lottery một lần dù được nhiều công ty đăng ký. Mục đích chống gian lận registration.

5.2. Mức lương tối thiểu mới

DOL đề xuất tăng mức lương tối thiểu Level 1 từ wage percentile 17 lên 35, Level 2 từ 34 lên 53, Level 3 từ 50 lên 72, Level 4 từ 67 lên 90. Đề xuất này chưa có hiệu lực chính thức nhưng dự kiến triển khai 2026-2027.

6. Diện tị nạn và TPS

6.1. Temporary Protected Status (TPS)

TPS tiếp tục thu hẹp 2024-2026. Một số quốc gia mất TPS designation hoặc TPS sắp hết hạn không gia hạn. Việt Nam chưa từng có TPS designation nên không bị ảnh hưởng trực tiếp.

6.2. DACA

DACA (Deferred Action for Childhood Arrivals) đối mặt với thách thức pháp lý liên tục. Tòa án Texas ra phán quyết 2023 cho rằng DACA "unlawful" nhưng vẫn cho phép gia hạn cho người đang có DACA. Người mới chưa được USCIS nhận đơn DACA mới. Tình trạng pháp lý vẫn chưa rõ ràng đến 2026.

7. Tóm tắt mốc thời gian quan trọng 2026-2027

Mốc Ngày Tác động
Hạn nộp grandfathering EB-5 30/09/2026 Sau ngày này, nếu chương trình EB-5 được gia hạn với điều kiện đầu tư cao hơn, nhà đầu tư mới chịu mức mới
Hết hạn chương trình EB-5 hiện tại 30/09/2027 Quốc hội Mỹ cần thông qua luật gia hạn trước ngày này, nếu không chương trình tạm ngừng
Năm tài khóa USCIS 01/10 đến 30/09 Visa được phân bổ theo năm tài khóa, không phải năm dương lịch
H-1B registration period 01/03 đến 17/03 hàng năm Đăng ký H-1B lottery cho năm tài khóa kế tiếp
H-1B cap reach Đầu tháng 4 hàng năm Cap hết trong vòng vài ngày đầu năm tài khóa

Nguồn tham khảo

USCIS Policy Manual Volume 6 Part G (EB-5), Public Law 117-103 (RIA 2022), 8 CFR §204.6, INA Section 203(b)(5), USCIS Form I-526E Instructions, USCIS Processing Times Report, Department of State Visa Bulletin, USCIS Fee Schedule (effective 01/04/2024), Federal Register notices về set-aside visa và TEA designation.

Reference: https://www.interimm.vn/blog/my/co-nen-di-dinh-cu-my/

See more:


Interimm
Tầng 5 & 7, 22-24-26 Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh
0931 830 838 (Hồ Chí Minh) – 0901 329 729 (Hà Nội)
https://www.interimm.vn/