Tài liệu tra cứu kỹ thuật về điều kiện pháp lý áp dụng cho con nuôi (legally adopted child) trong hồ sơ đầu tư định cư EB-5. Nội dung dựa trên INA Section 101(b)(1)(E), hướng dẫn của USCIS, và Công ước Hague 1993 về Nhận con nuôi quốc tế.
Legally adopted child (con nuôi hợp pháp) theo luật di trú Mỹ: trẻ được nhận nuôi theo thủ tục pháp lý hợp lệ, được cơ quan có thẩm quyền của quốc gia gốc và/hoặc Mỹ công nhận, và đáp ứng tiêu chí tuổi theo quy định tại thời điểm nhận nuôi.
Điều khoản áp dụng: INA Section 101(b)(1)(E) — định nghĩa "child" bao gồm con nuôi hợp pháp với các điều kiện đặc thù. INA Section 203(b)(5) — diện đầu tư EB-5 và quyền đi kèm của thành viên gia đình.
Yêu cầu: trẻ chưa đủ 21 tuổi VÀ chưa kết hôn tại thời điểm xét duyệt.
Cơ sở pháp lý: INA Section 101(b)(1).
Cơ chế bảo vệ: Child Status Protection Act (CSPA) — điều chỉnh tuổi pháp lý dựa trên thời điểm visa ưu tiên (priority date) có sẵn, không phải thời điểm phê duyệt I-526E. Giúp ngăn trẻ mất quyền đi kèm do tuổi vượt ngưỡng trong thời gian chờ đợi kéo dài.
Công thức CSPA: Tuổi CSPA = tuổi trẻ khi visa có sẵn − số ngày I-526E đã pending. Nếu tuổi CSPA < 21 → vẫn đủ điều kiện (cần xác nhận với luật sư).
Yêu cầu: thủ tục nhận nuôi hợp pháp phải hoàn tất TRƯỚC ngày nộp I-526E.
Cơ sở pháp lý: INA Section 101(b)(1)(E)(i).
Xác minh: ngày trên quyết định của tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền phải sớm hơn ngày đóng dấu tiếp nhận I-526E của USCIS.
Cảnh báo: nhận nuôi sau ngày nộp I-526E không có giá trị hồi tố, kể cả khi hồ sơ chưa được phê duyệt.
Yêu cầu: nếu trẻ đã đủ 16 tuổi tại thời điểm nhận nuôi, trẻ phải đồng thời là con đẻ huyết thống (biological child) của người vợ hoặc người chồng của đương đơn EB-5.
Cơ sở pháp lý: INA Section 101(b)(1)(E)(ii).
Mục đích: ngăn chặn nhận nuôi trẻ lớn tuổi không phải vì mục đích gia đình mà để đủ điều kiện di trú.
Xác minh: cần giấy khai sinh của trẻ VÀ giấy tờ chứng minh quan hệ huyết thống với vợ/chồng đương đơn.
Yêu cầu: thủ tục nhận nuôi phải được công nhận hợp lệ theo luật pháp của cả quốc gia gốc của trẻ và Mỹ.
Cơ sở pháp lý: Công ước Hague 1993 (Hague Convention on Protection of Children and Co-operation in Respect of Intercountry Adoption) — Mỹ tham gia từ 2008, Việt Nam từ 2011.
Hệ quả với nhận nuôi Việt-Mỹ: thủ tục nhận nuôi từ Việt Nam sau 2011 phải tuân thủ quy trình Hague, bao gồm phê duyệt của cả Sở Tư pháp Việt Nam và Cơ quan Trung ương Hague của Mỹ (U.S. Central Authority — Department of State).
[C1] Kiểm tra tuổi
□ Ngày sinh của trẻ: ___/___/______
□ Tuổi hiện tại: ___
□ Dưới 21 tuổi: CÓ / KHÔNG
□ Chưa kết hôn: CÓ / KHÔNG
□ Nếu gần 21: tính tuổi CSPA với luật sư
[C2] Thời điểm nhận nuôi
□ Ngày quyết định tòa án/cơ quan: ___/___/______
□ Ngày dự kiến nộp I-526E: ___/___/______
□ Nhận nuôi TRƯỚC ngày nộp: CÓ / KHÔNG
□ Nếu KHÔNG: không đủ điều kiện C2
[C3] Nhận nuôi từ ≥16 tuổi
□ Tuổi của trẻ khi nhận nuôi: ___
□ Nếu ≥16: trẻ là con đẻ của vợ/chồng đương đơn: CÓ / KHÔNG
□ Nếu <16: C3 không áp dụng
[C4] Công nhận pháp lý
□ Quốc gia gốc của trẻ: ___________
□ Thủ tục nhận nuôi: theo Công ước Hague / không theo Hague
□ Đã có phê duyệt của Sở Tư pháp: CÓ / KHÔNG
□ Đã có phê duyệt của U.S. Central Authority (nếu nhận nuôi quốc tế): CÓ / KHÔNG
Có 9 loại tài liệu cần chuẩn bị: 1. Giấy khai sinh gốc 2. Quyết định tòa án/cơ quan nhận nuôi (bản gốc + bản dịch EN công chứng) 3. Giấy xác nhận Sở Tư pháp 4. Hộ chiếu hiệu lực 5. Bằng chứng ngày hoàn tất nhận nuôi 6. Giấy tờ quan hệ huyết thống (nếu áp dụng C3) 7. Giấy tờ nhập cảnh vào Mỹ (nếu trẻ đang ở Mỹ) 8. Phê duyệt U.S. Central Authority (nếu nhận nuôi quốc tế sau Hague) 9. Tài liệu CSPA (nếu trẻ gần đến tuổi 21)
Tra cứu thêm: uscis.gov/adoption và 22cfr.state.gov/adoption cho quy trình Hague.
Reference: https://www.interimm.vn/blog/my/con-nuoi-co-duoc-di-chung-ho-so-eb5-khong/
See more:
Interimm
Tầng 5 & 7, 22-24-26 Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh
0931 830 838 (Hồ Chí Minh) – 0901 329 729 (Hà Nội)
https://www.interimm.vn/