Technical Reference: Đầu tư EB-5 trực tiếp theo INA Section 203(b)(5) và RIA 2022

Đầu tư EB-5 trực tiếp

Tài liệu này tổng hợp cơ sở pháp lý, quy định USCIS, và yêu cầu kỹ thuật cho hình thức đầu tư EB-5 trực tiếp (Direct EB-5). Nguồn chính: USCIS Policy Manual Volume 6 Part G Chapter 2, 8 CFR Section 204.6, Immigration and Nationality Act (INA) Section 203(b)(5), và EB-5 Reform and Integrity Act of 2022 (Public Law 117-103, Division BB, Title I).

Định nghĩa pháp lý: New Commercial Enterprise (NCE) trong EB-5 trực tiếp

Theo 8 CFR 204.6(e), "new commercial enterprise" (doanh nghiệp thương mại mới) là bất kỳ hoạt động kinh doanh vì mục đích lợi nhuận hợp pháp, bao gồm: sole proprietorship, partnership (bao gồm limited partnership), holding company, joint venture, corporation, business trust, hoặc bất kỳ thực thể nào thuộc sở hữu công hoặc tư. Doanh nghiệp phải được thành lập sau ngày 29/11/1990, hoặc được tái cấu trúc (restructured) hoặc mở rộng (expanded) sau ngày đó.

Trong EB-5 trực tiếp, nhà đầu tư phải chứng minh mình tham gia "day-to-day managerial control" hoặc giữ vai trò "policy-making position" tại NCE. USCIS Policy Manual quy định vai trò quản lý phải thực chất (substantive), không chỉ trên giấy tờ.

Yêu cầu vốn đầu tư theo RIA 2022

Mức đầu tư tối thiểu (effective 15/03/2022):

TEA (Targeted Employment Area): 800.000 USD. TEA gồm 2 loại: Rural Area (vùng nông thôn theo định nghĩa OMB: ngoài MSA và ngoài city/town trên 20.000 dân) và High Unemployment Area (tỷ lệ thất nghiệp 150% trở lên so với trung bình quốc gia).

Non-TEA: 1.050.000 USD.

Quy định mới theo RIA 2022 Section 102: mức vốn sẽ được điều chỉnh theo CPI-U mỗi 5 năm bắt đầu từ 01/01/2027. Lần điều chỉnh tiếp theo dự kiến Q1/2027.

Yêu cầu tạo việc làm: chỉ Direct Jobs

Theo 8 CFR 204.6(g)(2), EB-5 trực tiếp (không thông qua Regional Center) chỉ được tính các việc làm trực tiếp (direct jobs). Direct job định nghĩa: nhân viên toàn thời gian (full-time = tối thiểu 35 giờ/tuần), có mặt trên bảng lương (W-2 employee) của NCE, là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân hợp pháp hoặc người được phép lao động tại Mỹ.

Không tính: independent contractors (1099), part-time employees dưới 35 giờ/tuần, job-sharing arrangements trừ khi tổng cộng đạt 35 giờ/tuần cho mỗi vị trí.

Thời hạn: 10 việc làm phải được tạo ra trong vòng 2 năm kể từ ngày nhà đầu tư nhập cảnh Mỹ với tư cách thường trú nhân có điều kiện (conditional permanent resident). USCIS xác minh qua đơn I-829 sau 2 năm.

Quy định RIA 2022 về Direct EB-5: 1 nhà đầu tư/1 dự án

Section 106 của RIA 2022 quy định: đối với EB-5 trực tiếp (không qua Regional Center), mỗi NCE chỉ được tiếp nhận vốn từ một nhà đầu tư EB-5 duy nhất. Đây là thay đổi quan trọng so với trước 2022 khi nhiều nhà đầu tư có thể cùng góp vốn vào 1 doanh nghiệp trực tiếp.

Hệ quả: nhà đầu tư chọn trực tiếp phải gánh toàn bộ 10 việc làm bằng 1 doanh nghiệp duy nhất. Không thể chia nhỏ yêu cầu việc làm giữa nhiều nhà đầu tư.

Ưu tiên xử lý (Priority Processing) theo RIA 2022

Section 103(b)(1): Dự án Rural TEA được xử lý ưu tiên (prioritized visa processing). USCIS published processing time cho I-526E Rural: median 5.5 tháng (tính đến Q1/2026). Dự án High-Unemployment TEA: ưu tiên thấp hơn Rural, median 14 tháng. Non-TEA: không ưu tiên, median 22 tháng.

Lưu ý: EB-5 trực tiếp có thể chọn địa điểm doanh nghiệp trong Rural TEA để hưởng ưu tiên xử lý nhanh, đồng thời mức vốn chỉ 800.000 USD.

I-829 Petition: Chứng minh duy trì đầu tư và việc làm

8 CFR 216.6(a)(4): nhà đầu tư nộp I-829 trong khoảng 90 ngày trước ngày hết hạn thẻ xanh có điều kiện (2 năm). Bằng chứng cần nộp: Form 941 (Employer's Quarterly Federal Tax Return) 8 quý liên tiếp, W-2 cho toàn bộ nhân viên 2 năm, payroll records, bảng cân đối kế toán doanh nghiệp, báo cáo thuế doanh nghiệp (Form 1120 hoặc 1065), và bằng chứng vốn đầu tư vẫn duy trì at-risk.

Tỷ lệ phê duyệt I-829 overall (FY2024): 92%. Nguyên nhân từ chối phổ biến: không đủ 10 việc làm, vốn đã rút sớm, hoặc doanh nghiệp ngừng hoạt động.

Mua lại doanh nghiệp hiện có: Quy tắc 40%

8 CFR 204.6(h)(2): khi nhà đầu tư mua lại doanh nghiệp đã tồn tại trước 29/11/1990, phải chứng minh net worth (giá trị tài sản ròng) hoặc number of employees tăng ít nhất 40% so với trước khi mua lại. Quy tắc này đảm bảo vốn EB-5 thực sự tạo ra tác động kinh tế mới, không chỉ đổi chủ sở hữu.

Tham khảo luật và quy định

INA Section 203(b)(5): 8 USC 1153(b)(5). EB-5 Reform and Integrity Act 2022: Public Law 117-103, Division BB, Title I. 8 CFR 204.6: quy định chi tiết chương trình EB-5. 8 CFR 216.6: quy trình xóa bỏ điều kiện thường trú. USCIS Policy Manual Volume 6 Part G: hướng dẫn xét duyệt EB-5.

Tham khảo thêm: https://www.interimm.vn/blog/my/dau-tu-eb5-truc-tiep/


Interimm Địa chỉ trụ sở: Tầng 5 & 7, 22-24-26 Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh Hotline: 0931 830 838 (Hồ Chí Minh) – 0901 329 729 (Hà Nội) E-mail: info@interimm.vn Website: https://www.interimm.vn/

Reference: https://www.interimm.vn/blog/my/dau-tu-eb5-truc-tiep/

See more:


Interimm
Tầng 5 & 7, 22-24-26 Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh
0931 830 838 (Hồ Chí Minh) – 0901 329 729 (Hà Nội)
https://www.interimm.vn/