Trong 4 nhóm điều kiện chung định cư Mỹ, nhóm y tế và lý lịch là 2 nhóm có cơ sở pháp lý rõ ràng nhất nhưng thường bị hồ sơ Việt xem nhẹ. Tài liệu này tổng hợp căn cứ pháp lý gốc của 2 nhóm đó: trích dẫn INA, danh sách vaccine CDC, quy trình sinh trắc học USCIS, kèm các trường hợp có thể xin waiver (miễn trừ) theo từng điều luật.
Mục đích bài viết là cung cấp reference search-friendly cho nhà đầu tư cần tra cứu nhanh điều kiện y tế hoặc lý lịch theo điều luật cụ thể trước khi nộp hồ sơ.
Tất cả điều kiện sức khỏe khi định cư Mỹ căn cứ vào Immigration and Nationality Act (INA), Section 212(a)(1). Section này quy định 5 trường hợp bị xác định "inadmissible on health-related grounds":
USCIS chỉ định cơ sở khám sức khỏe ngoài Mỹ thông qua Panel Physicians do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ phê duyệt. Tại Việt Nam, danh sách Panel Physicians có tại TP.HCM và Hà Nội. Kết quả từ cơ sở khám khác không có giá trị pháp lý cho hồ sơ định cư.
Bộ Y tế Hoa Kỳ (HHS) quy định 8 nhóm bệnh truyền nhiễm có ý nghĩa y tế công cộng theo 42 CFR Part 34 (Code of Federal Regulations Title 42, Part 34). Khám sức khỏe di trú kiểm tra 4 bệnh có khả năng cao gặp ở hồ sơ Việt:
| Bệnh | Tiếng Anh | Phương pháp xét nghiệm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Lao | Tuberculosis (TB) | Chụp X-quang ngực + xét nghiệm IGRA | Lao tiềm ẩn (LTBI) có thể điều trị trước khi nộp lại |
| Giang mai | Syphilis | Xét nghiệm máu | Điều trị khỏi xét nghiệm âm tính lại, đủ điều kiện |
| Lậu | Gonorrhea | Xét nghiệm nước tiểu | Điều trị 1 đợt kháng sinh xong xét nghiệm lại |
| HIV | HIV/AIDS | Xét nghiệm máu | KHÔNG còn lý do từ chối từ 2010, nhưng vẫn xét nghiệm để USCIS biết tình trạng |
HIV đã được loại khỏi danh sách bệnh truyền nhiễm bị từ chối nhập cảnh kể từ 04/01/2010 theo Final Rule của HHS. Xét nghiệm vẫn được thực hiện trong khám sức khỏe để đánh giá tình trạng tổng quát, nhưng kết quả dương tính không còn là cơ sở từ chối visa.
Tiêm chủng bắt buộc theo INA Section 212(a)(1)(A)(ii) chia thành 2 lớp:
Lớp 1 - INA mandatory (áp dụng cho mọi ứng viên đủ tuổi):
| STT | Vaccine | Lứa tuổi áp dụng |
|---|---|---|
| 1 | Quai bị (Mumps) | Trẻ em + người lớn chưa tiêm |
| 2 | Sởi (Measles) | Trẻ em + người lớn chưa tiêm |
| 3 | Rubella | Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản đặc biệt |
| 4 | Bại liệt (Polio) | Trẻ em |
| 5 | Uốn ván và bạch hầu (Tetanus & Diphtheria) | Mọi ứng viên |
| 6 | Ho gà (Pertussis) | Trẻ em + phụ nữ mang thai |
| 7 | Haemophilus Influenzae type B (Hib) | Trẻ em dưới 5 tuổi |
| 8 | Viêm gan B (Hepatitis B) | Mọi ứng viên |
Lớp 2 - CDC/ACIP recommended (tùy độ tuổi và mùa):
| STT | Vaccine | Đối tượng |
|---|---|---|
| 9 | Thủy đậu (Varicella) | Trẻ em + người chưa có miễn dịch |
| 10 | Cúm mùa (Influenza) | Chỉ trong mùa cúm 01/10 đến 31/03 hàng năm |
| 11 | Phế cầu khuẩn (Pneumococcal) | Trẻ nhỏ + người trên 65 |
| 12 | Rotavirus | Trẻ nhỏ dưới 8 tháng |
| 13 | Viêm gan A (Hepatitis A) | Trẻ em + người lớn có yếu tố rủi ro |
| 14 | Viêm màng não mô cầu (Meningococcal) | Trẻ em + thanh thiếu niên |
Vaccine COVID-19 không còn bắt buộc cho hồ sơ định cư Mỹ kể từ tháng 1/2025 theo quyết định USCIS và CDC.
Trường hợp ứng viên không thể tiêm 1 vaccine cụ thể vì lý do y tế hoặc tôn giáo, có thể xin waiver (miễn trừ) theo INA Section 212(g)(2). Đơn xin waiver nộp kèm Form I-601 (Application for Waiver of Grounds of Inadmissibility) và thư xác nhận từ bác sĩ điều trị hoặc tổ chức tôn giáo.
Sinh trắc học là bước xác thực danh tính bắt buộc trước khi USCIS phê duyệt bất kỳ hồ sơ định cư nào. Quy trình diễn ra tại Application Support Center (ASC) sau khi USCIS gửi thư hẹn lịch.
3 thành phần dữ liệu sinh trắc học thu thập tại ASC:
Sau khi thu thập, dữ liệu được FBI xử lý theo 3 kết quả:
| Kết quả | Ý nghĩa | Bước tiếp theo |
|---|---|---|
| Không có tiền án | Sạch hoàn toàn, không có hồ sơ hành chính hoặc hình sự | USCIS xử lý hồ sơ bình thường |
| Có hồ sơ | Có hồ sơ hành chính hoặc hình sự cần xem xét | USCIS yêu cầu giải trình hoặc giấy tờ bổ sung |
| Không thể phân loại | Vân tay không rõ, cần thu thập lại | Đặt lịch ASC mới trong vòng 60 ngày |
Song song với vân tay, FBI thực hiện kiểm tra tên qua cơ sở dữ liệu Chỉ số Phổ quát (Universal Name Index, UNI) và hồ sơ cơ quan thực thi pháp luật. Kết quả có 2 dạng:
Cả 2 bước phải hoàn tất NR + sạch sinh trắc học trước khi USCIS lịch phỏng vấn.
INA Section 212(a)(2) quy định các trường hợp bị từ chối vì lý lịch hình sự. 5 nhóm trọng phạm bị áp dụng cấm vĩnh viễn (lifetime ban) không thể xin waiver:
Các nhóm tội nhẹ hơn có thể xin waiver theo INA Section 212(h):
Hồ sơ xin waiver cần nộp Form I-601 (Application for Waiver of Grounds of Inadmissibility) kèm bằng chứng: - Quan hệ huyết thống với công dân Mỹ hoặc thường trú nhân (vợ/chồng, cha/mẹ, con). - Bằng chứng "extreme hardship" (khó khăn cực độ) nếu không được waiver. - Hồ sơ phục hồi danh dự (rehabilitation evidence) sau khi chấp hành án.
Tỷ lệ approval của Form I-601 dao động 70-85% cho hồ sơ có "extreme hardship" được chứng minh đầy đủ, theo dữ liệu USCIS công bố 2024.
Sau khi nắm cơ sở pháp lý 2 nhóm điều kiện sức khỏe và lý lịch, ứng viên cần thực hiện 3 bước trước khi nộp hồ sơ chính thức.
Bước 1: Đặt lịch khám sức khỏe tại Panel Physician chỉ định USCIS (TP.HCM hoặc Hà Nội). Yêu cầu đặt lịch trước 4-6 tuần do quá tải. Mang theo sổ tiêm chủng cũ + giấy tờ y tế bệnh mạn tính nếu có.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ lý lịch tư pháp Việt Nam. Phiếu Lý lịch tư pháp số 2 do Sở Tư pháp tỉnh/thành cấp, có giá trị 6 tháng kể từ ngày cấp. Hồ sơ Việt cần dịch thuật certified translation sang tiếng Anh trước khi nộp USCIS.
Bước 3: Tra cứu tiền sử di trú quá khứ. Nếu từng bị từ chối visa Mỹ (bất kỳ loại nào: du lịch, du học, công tác) hoặc từng vi phạm thời hạn visa, cần khai trung thực trong Form DS-260. Khai sót có thể bị coi là gian lận theo INA Section 212(a)(6)(C), áp dụng cấm vĩnh viễn.
Tài liệu tham khảo gốc: - USCIS Policy Manual, Volume 8: Admissibility. - 9 FAM (Foreign Affairs Manual) Section 302.2: Health-Related Grounds of Inadmissibility. - CDC Technical Instructions for Civil Surgeons. - 42 CFR Part 34: Medical Examination of Aliens.
Reference: https://www.interimm.vn/blog/my/dieu-kien-dinh-cu-my/
See more:
Interimm
Tầng 5 & 7, 22-24-26 Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh
0931 830 838 (Hồ Chí Minh) – 0901 329 729 (Hà Nội)
https://www.interimm.vn/