Tài liệu tham khảo điều kiện y tế và lý lịch USCIS định cư Mỹ

Điều kiện định cư Mỹ

Trong 4 nhóm điều kiện chung định cư Mỹ, nhóm y tế và lý lịch là 2 nhóm có cơ sở pháp lý rõ ràng nhất nhưng thường bị hồ sơ Việt xem nhẹ. Tài liệu này tổng hợp căn cứ pháp lý gốc của 2 nhóm đó: trích dẫn INA, danh sách vaccine CDC, quy trình sinh trắc học USCIS, kèm các trường hợp có thể xin waiver (miễn trừ) theo từng điều luật.

Mục đích bài viết là cung cấp reference search-friendly cho nhà đầu tư cần tra cứu nhanh điều kiện y tế hoặc lý lịch theo điều luật cụ thể trước khi nộp hồ sơ.

Căn cứ pháp lý gốc cho điều kiện sức khỏe

Tất cả điều kiện sức khỏe khi định cư Mỹ căn cứ vào Immigration and Nationality Act (INA), Section 212(a)(1). Section này quy định 5 trường hợp bị xác định "inadmissible on health-related grounds":

  1. INA Section 212(a)(1)(A)(i) - Mắc bệnh truyền nhiễm có ý nghĩa y tế công cộng (communicable disease of public health significance).
  2. INA Section 212(a)(1)(A)(ii) - Không hoàn tất tiêm chủng theo danh sách CDC (failure to present documentation of having received vaccination).
  3. INA Section 212(a)(1)(A)(iii) - Rối loạn thể chất hoặc tinh thần kèm hành vi có hại cho bản thân hoặc người khác (physical or mental disorder with associated harmful behavior).
  4. INA Section 212(a)(1)(A)(iv) - Lạm dụng hoặc nghiện ma tuý (drug abuse or drug addiction).
  5. INA Section 212(a)(1)(B) - Không hoàn tất khám sức khỏe theo chỉ định USCIS (failure to present documentation of medical examination).

USCIS chỉ định cơ sở khám sức khỏe ngoài Mỹ thông qua Panel Physicians do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ phê duyệt. Tại Việt Nam, danh sách Panel Physicians có tại TP.HCM và Hà Nội. Kết quả từ cơ sở khám khác không có giá trị pháp lý cho hồ sơ định cư.

Danh sách bệnh truyền nhiễm bị từ chối nhập cảnh

Bộ Y tế Hoa Kỳ (HHS) quy định 8 nhóm bệnh truyền nhiễm có ý nghĩa y tế công cộng theo 42 CFR Part 34 (Code of Federal Regulations Title 42, Part 34). Khám sức khỏe di trú kiểm tra 4 bệnh có khả năng cao gặp ở hồ sơ Việt:

Bệnh Tiếng Anh Phương pháp xét nghiệm Lưu ý
Lao Tuberculosis (TB) Chụp X-quang ngực + xét nghiệm IGRA Lao tiềm ẩn (LTBI) có thể điều trị trước khi nộp lại
Giang mai Syphilis Xét nghiệm máu Điều trị khỏi xét nghiệm âm tính lại, đủ điều kiện
Lậu Gonorrhea Xét nghiệm nước tiểu Điều trị 1 đợt kháng sinh xong xét nghiệm lại
HIV HIV/AIDS Xét nghiệm máu KHÔNG còn lý do từ chối từ 2010, nhưng vẫn xét nghiệm để USCIS biết tình trạng

HIV đã được loại khỏi danh sách bệnh truyền nhiễm bị từ chối nhập cảnh kể từ 04/01/2010 theo Final Rule của HHS. Xét nghiệm vẫn được thực hiện trong khám sức khỏe để đánh giá tình trạng tổng quát, nhưng kết quả dương tính không còn là cơ sở từ chối visa.

14 nhóm vaccine bắt buộc theo INA + CDC

Tiêm chủng bắt buộc theo INA Section 212(a)(1)(A)(ii) chia thành 2 lớp:

Lớp 1 - INA mandatory (áp dụng cho mọi ứng viên đủ tuổi):

STT Vaccine Lứa tuổi áp dụng
1 Quai bị (Mumps) Trẻ em + người lớn chưa tiêm
2 Sởi (Measles) Trẻ em + người lớn chưa tiêm
3 Rubella Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản đặc biệt
4 Bại liệt (Polio) Trẻ em
5 Uốn ván và bạch hầu (Tetanus & Diphtheria) Mọi ứng viên
6 Ho gà (Pertussis) Trẻ em + phụ nữ mang thai
7 Haemophilus Influenzae type B (Hib) Trẻ em dưới 5 tuổi
8 Viêm gan B (Hepatitis B) Mọi ứng viên

Lớp 2 - CDC/ACIP recommended (tùy độ tuổi và mùa):

STT Vaccine Đối tượng
9 Thủy đậu (Varicella) Trẻ em + người chưa có miễn dịch
10 Cúm mùa (Influenza) Chỉ trong mùa cúm 01/10 đến 31/03 hàng năm
11 Phế cầu khuẩn (Pneumococcal) Trẻ nhỏ + người trên 65
12 Rotavirus Trẻ nhỏ dưới 8 tháng
13 Viêm gan A (Hepatitis A) Trẻ em + người lớn có yếu tố rủi ro
14 Viêm màng não mô cầu (Meningococcal) Trẻ em + thanh thiếu niên

Vaccine COVID-19 không còn bắt buộc cho hồ sơ định cư Mỹ kể từ tháng 1/2025 theo quyết định USCIS và CDC.

Trường hợp ứng viên không thể tiêm 1 vaccine cụ thể vì lý do y tế hoặc tôn giáo, có thể xin waiver (miễn trừ) theo INA Section 212(g)(2). Đơn xin waiver nộp kèm Form I-601 (Application for Waiver of Grounds of Inadmissibility) và thư xác nhận từ bác sĩ điều trị hoặc tổ chức tôn giáo.

Quy trình sinh trắc học USCIS

Sinh trắc học là bước xác thực danh tính bắt buộc trước khi USCIS phê duyệt bất kỳ hồ sơ định cư nào. Quy trình diễn ra tại Application Support Center (ASC) sau khi USCIS gửi thư hẹn lịch.

3 thành phần dữ liệu sinh trắc học thu thập tại ASC:

  1. Vân tay (10 ngón): chụp bằng máy quét điện tử, gửi trực tiếp tới FBI để đối chiếu với cơ sở dữ liệu Next Generation Identification (NGI).
  2. Ảnh chụp: ảnh kỹ thuật số có nền trắng, dùng cho thẻ xanh sau này.
  3. Chữ ký: thu qua màn hình cảm ứng, dùng xác thực giấy tờ chính thức.

Sau khi thu thập, dữ liệu được FBI xử lý theo 3 kết quả:

Kết quả Ý nghĩa Bước tiếp theo
Không có tiền án Sạch hoàn toàn, không có hồ sơ hành chính hoặc hình sự USCIS xử lý hồ sơ bình thường
Có hồ sơ Có hồ sơ hành chính hoặc hình sự cần xem xét USCIS yêu cầu giải trình hoặc giấy tờ bổ sung
Không thể phân loại Vân tay không rõ, cần thu thập lại Đặt lịch ASC mới trong vòng 60 ngày

Song song với vân tay, FBI thực hiện kiểm tra tên qua cơ sở dữ liệu Chỉ số Phổ quát (Universal Name Index, UNI) và hồ sơ cơ quan thực thi pháp luật. Kết quả có 2 dạng:

Cả 2 bước phải hoàn tất NR + sạch sinh trắc học trước khi USCIS lịch phỏng vấn.

Trường hợp bị từ chối vì lý lịch và cách xin waiver

INA Section 212(a)(2) quy định các trường hợp bị từ chối vì lý lịch hình sự. 5 nhóm trọng phạm bị áp dụng cấm vĩnh viễn (lifetime ban) không thể xin waiver:

Các nhóm tội nhẹ hơn có thể xin waiver theo INA Section 212(h):

Hồ sơ xin waiver cần nộp Form I-601 (Application for Waiver of Grounds of Inadmissibility) kèm bằng chứng: - Quan hệ huyết thống với công dân Mỹ hoặc thường trú nhân (vợ/chồng, cha/mẹ, con). - Bằng chứng "extreme hardship" (khó khăn cực độ) nếu không được waiver. - Hồ sơ phục hồi danh dự (rehabilitation evidence) sau khi chấp hành án.

Tỷ lệ approval của Form I-601 dao động 70-85% cho hồ sơ có "extreme hardship" được chứng minh đầy đủ, theo dữ liệu USCIS công bố 2024.

Tra cứu nhanh: ứng viên cần làm gì tiếp theo

Sau khi nắm cơ sở pháp lý 2 nhóm điều kiện sức khỏe và lý lịch, ứng viên cần thực hiện 3 bước trước khi nộp hồ sơ chính thức.

Bước 1: Đặt lịch khám sức khỏe tại Panel Physician chỉ định USCIS (TP.HCM hoặc Hà Nội). Yêu cầu đặt lịch trước 4-6 tuần do quá tải. Mang theo sổ tiêm chủng cũ + giấy tờ y tế bệnh mạn tính nếu có.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ lý lịch tư pháp Việt Nam. Phiếu Lý lịch tư pháp số 2 do Sở Tư pháp tỉnh/thành cấp, có giá trị 6 tháng kể từ ngày cấp. Hồ sơ Việt cần dịch thuật certified translation sang tiếng Anh trước khi nộp USCIS.

Bước 3: Tra cứu tiền sử di trú quá khứ. Nếu từng bị từ chối visa Mỹ (bất kỳ loại nào: du lịch, du học, công tác) hoặc từng vi phạm thời hạn visa, cần khai trung thực trong Form DS-260. Khai sót có thể bị coi là gian lận theo INA Section 212(a)(6)(C), áp dụng cấm vĩnh viễn.

Tài liệu tham khảo gốc: - USCIS Policy Manual, Volume 8: Admissibility. - 9 FAM (Foreign Affairs Manual) Section 302.2: Health-Related Grounds of Inadmissibility. - CDC Technical Instructions for Civil Surgeons. - 42 CFR Part 34: Medical Examination of Aliens.

Reference: https://www.interimm.vn/blog/my/dieu-kien-dinh-cu-my/

See more:


Interimm
Tầng 5 & 7, 22-24-26 Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh
0931 830 838 (Hồ Chí Minh) – 0901 329 729 (Hà Nội)
https://www.interimm.vn/