Tài liệu này tổng hợp khung pháp lý xác định điều kiện EB-5 theo Đạo luật Di trú và Quốc tịch Mỹ (Immigration and Nationality Act – INA) Section 203(b)(5) và quy định triển khai của USCIS tại 8 CFR Section 204.6, cập nhật theo Đạo luật Cải cách và Liêm chính EB-5 (EB-5 Reform and Integrity Act – RIA 2022) có hiệu lực từ tháng 3/2022. Nội dung phục vụ tham khảo cho nhà đầu tư, luật sư di trú, và chuyên viên tư vấn định cư đầu tư.
Chương trình EB-5 được Quốc hội Mỹ ban hành lần đầu năm 1990 qua Immigration Act, sau đó được cập nhật nhiều lần. Khung pháp lý hiện hành gồm 3 nguồn chính:
INA Section 203(b)(5) định nghĩa diện thị thực thường trú nhân loại 5 dành cho nhà đầu tư nước ngoài tạo việc làm tại Mỹ. Đây là cơ sở pháp lý cao nhất xác định quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư EB-5.
8 CFR Section 204.6 quy định chi tiết cách USCIS thực thi diện EB-5, bao gồm các yêu cầu về hồ sơ I-526E, định nghĩa Regional Center, vùng việc làm mục tiêu, và cấu trúc đầu tư.
RIA 2022 đưa ra các điều chỉnh quan trọng về mức đầu tư, phân bổ visa, và yêu cầu giám sát Regional Center, cập nhật INA và 8 CFR thông qua các sửa đổi cụ thể.
Section 203(b)(5)(C) sau cập nhật RIA 2022 quy định 2 mức đầu tư tối thiểu:
Mức $800,000 cho dự án thuộc 3 nhóm ưu tiên: Rural (vùng nông thôn), Urban TEA (vùng việc làm mục tiêu đô thị), và Infrastructure (dự án hạ tầng công cộng).
Mức $1,050,000 cho dự án nằm ngoài 3 nhóm ưu tiên trên.
Mức đầu tư được tự động điều chỉnh theo lạm phát 5 năm một lần kể từ năm 2027 dựa trên Consumer Price Index for Urban Wage Earners and Clerical Workers (CPI-W) do Bộ Lao động Mỹ công bố.
Khoản vốn đầu tư phải nằm trong tình trạng "at-risk" tối thiểu 2 năm kể từ ngày USCIS chấp thuận hồ sơ I-526E. Tình trạng at-risk được định nghĩa là vốn có khả năng mất một phần hoặc toàn bộ nếu dự án thất bại, không được bảo lãnh hoàn vốn cố định bằng hợp đồng.
Mỗi suất đầu tư EB-5 phải tạo tối thiểu 10 việc làm toàn thời gian cho lao động Mỹ. Định nghĩa "việc làm toàn thời gian" gồm:
Việc làm trực tiếp do doanh nghiệp được đầu tư trực tiếp thuê.
Việc làm gián tiếp được tính toán bởi mô hình kinh tế lượng (econometric model) cho dự án Regional Center, dựa trên dữ liệu RIMS II của Bureau of Economic Analysis hoặc IMPLAN.
Việc làm cảm ứng (induced jobs) phát sinh từ chi tiêu của người lao động trực tiếp và gián tiếp trong khu vực dự án.
Việc làm phải duy trì tối thiểu 35 giờ mỗi tuần và kéo dài qua giai đoạn rủi ro 2 năm tối thiểu. Việc làm theo mùa vụ hoặc bán thời gian không được tính.
Đối với dự án Regional Center, mô hình kinh tế lượng tính việc làm phải được kiểm toán và phê duyệt bởi Economic Report đính kèm hồ sơ I-526E.
8 CFR Section 204.6(j) yêu cầu nhà đầu tư cung cấp tài liệu chứng minh nguồn vốn đầu tư đến từ nguồn hợp pháp. Yêu cầu chi tiết:
Báo cáo thu nhập trong 5 năm gần nhất bao gồm sao kê thuế thu nhập cá nhân hoặc doanh nghiệp.
Tài liệu chứng minh từng giao dịch tài chính dẫn đến khoản vốn đầu tư, gồm hợp đồng kinh doanh, chứng từ ngân hàng, báo cáo tài chính doanh nghiệp.
Tài liệu pháp lý liên quan đến khoản vốn như chúc thư, giấy chứng nhận thừa kế, hợp đồng vay với điều khoản hoàn trả rõ ràng.
Nếu vốn đến từ quà tặng, cần chứng minh nguồn gốc tài sản của bên tặng cũng hợp pháp.
Nếu vốn đến từ vay, khoản vay phải được thế chấp bằng tài sản thuộc sở hữu của nhà đầu tư hoặc đồng sở hữu hợp pháp, và hợp đồng vay phải có điều khoản hoàn trả rõ ràng.
Regional Center là tổ chức được USCIS công nhận để vận hành chương trình EB-5 theo dự án cụ thể. Điều kiện duy trì Regional Center sau RIA 2022:
Đăng ký với USCIS qua form I-956 và được phê duyệt.
Nộp báo cáo việc làm thường niên qua form I-956G, công khai tình hình tạo việc làm và sử dụng vốn.
Tuân thủ kiểm toán định kỳ của USCIS với tần suất tối thiểu 5 năm một lần.
Mua bảo hiểm trách nhiệm với mức phù hợp quy mô dự án.
Duy trì cơ sở quản trị tại Mỹ với nhân sự có đủ năng lực điều hành.
Regional Center vi phạm điều kiện có thể bị USCIS đình chỉ hoặc thu hồi giấy phép, ảnh hưởng đến hồ sơ I-526E và I-829 của các nhà đầu tư đang tham gia.
TEA là vùng địa lý có tỷ lệ thất nghiệp cao hoặc thuộc vùng nông thôn được phép áp dụng mức đầu tư thấp hơn. Hai loại TEA chính:
Rural TEA: vùng nằm ngoài Metropolitan Statistical Area hoặc trong đô thị dân số dưới 20.000 người, theo dữ liệu Cục Thống kê Mỹ.
Urban TEA: census tract có tỷ lệ thất nghiệp tối thiểu 150% mức trung bình quốc gia tại thời điểm nộp hồ sơ I-526E, dựa trên dữ liệu American Community Survey của Cục Thống kê Mỹ.
RIA 2022 chuyển thẩm quyền xác định Urban TEA từ chính quyền bang sang Bộ An ninh Nội địa Mỹ (Department of Homeland Security – DHS) để chuẩn hóa và tránh tình trạng các bang nới lỏng tiêu chí TEA cho dự án trong khu vực.
Hồ sơ I-526E là đơn nhập cảnh nhập cư của nhà đầu tư EB-5 nộp lên USCIS. Tài liệu bắt buộc:
Form I-526E đã hoàn tất kèm chữ ký nhà đầu tư.
Tài liệu chứng minh thân nhân: hộ chiếu, giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, giấy chứng nhận con nuôi nếu có.
Tài liệu chứng minh khoản đầu tư đã chuyển vào dự án EB-5 hoặc tài khoản ủy thác (escrow account).
Tài liệu pháp lý dự án: Private Placement Memorandum (PPM), Operating Agreement, Subscription Agreement, Business Plan, Economic Report.
Tài liệu chứng minh nguồn vốn hợp pháp với độ chi tiết theo yêu cầu 8 CFR 204.6(j).
Phí xử lý hồ sơ I-526E hiện hành theo USCIS fee schedule.
Sau khi nộp I-526E, USCIS xét theo thứ tự ưu tiên: dự án Rural và Infrastructure trước, Urban TEA tiếp theo, non-TEA cuối cùng.
Sau 2 năm giữ thẻ xanh có điều kiện, nhà đầu tư phải nộp form I-829 để gỡ điều kiện và chuyển sang thẻ xanh thường trú vĩnh viễn. Điều kiện gỡ điều kiện:
Khoản đầu tư đã được duy trì trong tình trạng at-risk suốt 2 năm.
Số việc làm tạo ra đạt mức tối thiểu theo cam kết trong I-526E, kèm chứng từ bảng lương và báo cáo nhân sự của dự án.
Nhà đầu tư đã tham gia tích cực vào dự án trong giai đoạn điều kiện, được thể hiện qua biên bản họp cổ đông hoặc báo cáo tham gia.
Đối với dự án Regional Center, việc làm gián tiếp được tính theo mô hình kinh tế lượng cập nhật cho giai đoạn vận hành thực tế.
Nếu USCIS chấp thuận I-829, nhà đầu tư cùng vợ chồng và con dưới 21 tuổi (theo CSPA) được nhận thẻ xanh thường trú vĩnh viễn, có hiệu lực vô thời hạn và cho phép nộp đơn nhập quốc tịch Mỹ sau 5 năm cư trú.
RIA 2022 quy định điều khoản Grandfather Clause bảo vệ nhà đầu tư đã nộp hoặc sẽ nộp hồ sơ trong thời gian luật có hiệu lực. Cụ thể:
Hồ sơ I-526 và I-526E nộp trước ngày 30 tháng 9 năm 2026 được giữ nguyên các điều khoản theo RIA 2022 hiện hành, kể cả khi luật được sửa đổi sau đó.
Mức đầu tư khóa theo thời điểm nộp đơn, không bị ảnh hưởng bởi các đợt điều chỉnh lạm phát hoặc thay đổi luật trong tương lai.
Phân loại dự án TEA tại thời điểm nộp đơn được giữ nguyên cho cả thời gian xét I-526E và I-829.
Đây là yếu tố quan trọng giúp nhà đầu tư có sự ổn định pháp lý trong suốt quá trình EB-5 kéo dài 5-7 năm tổng cộng.
Vốn đầu tư EB-5 không được rút trong giai đoạn at-risk tối thiểu 2 năm sau khi I-526E được chấp thuận. Sau giai đoạn này, nhà đầu tư có quyền rút vốn theo cấu trúc đã quy định trong Operating Agreement của dự án.
Quyền chuyển nhượng cổ phần EB-5 trong giai đoạn at-risk bị hạn chế. Một số dự án cho phép chuyển nhượng cho người đồng đầu tư trong cùng Regional Center với điều kiện không ảnh hưởng đến cấu trúc tạo việc làm.
Sau khi I-829 được chấp thuận, vốn đầu tư có thể được rút theo lịch hoàn vốn dự kiến trong PPM, thường 5-7 năm sau ngày phê duyệt I-526E.
Các văn bản pháp lý quan trọng nhà đầu tư và luật sư di trú cần tham khảo:
INA Section 203(b)(5): https://uscode.house.gov/view.xhtml?req=granuleid:USC-prelim-title8-section1153
8 CFR Section 204.6: https://www.ecfr.gov/current/title-8/chapter-I/subchapter-B/part-204/section-204.6
8 CFR Section 216.6: https://www.ecfr.gov/current/title-8/chapter-I/subchapter-B/part-216/section-216.6
Form I-526E từ USCIS: https://www.uscis.gov/i-526e
Form I-829 từ USCIS: https://www.uscis.gov/i-829
EB-5 Reform and Integrity Act 2022: https://www.congress.gov/bill/117th-congress/house-bill/2471
Hồ sơ EB-5 phức tạp và liên quan đến nhiều quy định pháp lý chuyên sâu. Nhà đầu tư cần làm việc với luật sư di trú có chứng chỉ hành nghề tại Mỹ và kinh nghiệm xử lý EB-5 từ 5 năm trở lên. Interimm hợp tác với các văn phòng luật uy tín gồm Foster LLP, Miller Mayer LLP, và Wolfsdorf Rosenthal LLP để hỗ trợ nhà đầu tư trong toàn bộ quá trình từ chuẩn bị I-526E đến I-829.
Reference: https://www.interimm.vn/blog/my/dieu-kien-eb5/
See more:
Interimm
Tầng 5 & 7, 22-24-26 Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh
0931 830 838 (Hồ Chí Minh) – 0901 329 729 (Hà Nội)
https://www.interimm.vn/