Tra cứu kinh nghiệm đầu tư EB-5: điều kiện, tiêu chí chọn dự án và quy trình đánh giá

Kinh nghiệm đầu tư EB-5 cho nhà đầu tư Việt

Tài liệu tra cứu kỹ thuật về điều kiện tham gia, tiêu chí đánh giá dự án và các mốc quy trình quan trọng trong hồ sơ EB-5.

Điều kiện tham gia EB-5

Có 3 nhóm điều kiện bắt buộc để nộp hồ sơ I-526E:

Nhóm 1 - Vốn đầu tư tối thiểu - Dự án vùng TEA (Targeted Employment Area): 800.000 USD - Dự án ngoài vùng TEA: 1.050.000 USD - Vốn phải được cam kết (at-risk investment), không phải cho vay đảm bảo hoàn vốn

Nhóm 2 - Nguồn vốn hợp pháp Toàn bộ vốn đầu tư phải có "đường đi của tiền" (money trail) được chứng minh liên tục từ nguồn gốc đến tài khoản đầu tư. Sáu nguồn vốn USCIS chấp nhận: kinh doanh, lương, bán tài sản, thừa kế, quà tặng hợp pháp, vay có tài sản đảm bảo.

Nhóm 3 - Tạo việc làm Mỗi nhà đầu tư phải tạo ra ít nhất 10 việc làm toàn thời gian cho người lao động Mỹ (công dân hoặc thường trú nhân). Với hình thức gián tiếp qua Trung tâm Vùng, việc làm gián tiếp (indirect jobs) và cảm ứng (induced jobs) cũng được tính theo phương pháp kinh tế học được USCIS chấp thuận.

Tiêu chí kỹ thuật đánh giá dự án

I-956F status (ưu tiên cao nhất): Dự án đã có I-956F được phê duyệt là tín hiệu USCIS xác nhận dự án đủ tiêu chuẩn. Dự án chờ phê duyệt I-956F mang rủi ro bổ sung.

Job cushion ratio: Số việc làm tạo ra thực tế so với yêu cầu 10 việc/nhà đầu tư. Tỷ lệ đệm ít nhất 150% (tức 15 việc/nhà đầu tư) là mức an toàn được khuyến nghị.

EB-5 capital stack percentage: Vốn EB-5 chiếm tỷ lệ bao nhiêu trong tổng cấu trúc vốn dự án. Tỷ lệ dưới 30% giúp dự án không quá phụ thuộc vào EB-5 để tiếp tục vận hành.

Construction status: Dự án đã khởi công (shovel-ready) hay chỉ mới lên kế hoạch. Dự án đã khởi công giảm thiểu rủi ro delay tạo việc làm.

Loan maturity và repayment mechanism: Thời hạn hoàn vốn và cơ chế hoàn vốn cụ thể (bán tài sản, refinance, cash flow từ vận hành).

Quy trình đánh giá dự án trước khi cam kết

Bước 1 - Xem xét tài liệu: Private Placement Memorandum (PPM), Operating Agreement, Business Plan được USCIS chấp thuận, Economic Impact Report.

Bước 2 - Xác minh I-956F: Kiểm tra trực tiếp trên hệ thống USCIS Case Status hoặc yêu cầu văn bản xác nhận từ Trung tâm Vùng.

Bước 3 - Due diligence chủ đầu tư: Kiểm tra lịch sử dự án hoàn thành trước đó, lịch sử I-829 được phê duyệt, và uy tín pháp lý của tổ chức quản lý.

Bước 4 - Phân tích TEA certification: Xác nhận xem dự án có tọa lạc trong vùng TEA được chứng nhận bởi cơ quan nhà nước tương ứng không.

Bước 5 - Review độc lập: Luật sư di trú độc lập (không phải luật sư của Trung tâm Vùng) review toàn bộ tài liệu trước khi ký subscription agreement.

Các mốc quan trọng trong hồ sơ

Ghi chú về RFE

RFE (Request for Evidence, yêu cầu bổ sung bằng chứng) từ USCIS thường xảy ra ở 3 điểm: chứng minh nguồn vốn không đầy đủ, số việc làm không đạt yêu cầu, hoặc dự án có thay đổi vật chất (material change) so với hồ sơ ban đầu. Thời hạn trả lời RFE thường là 87 ngày. Nhà đầu tư nên làm việc với luật sư di trú có kinh nghiệm RFE hồ sơ Việt Nam ngay khi nhận thông báo.

Reference: https://www.interimm.vn/blog/my/kinh-nghiem-dau-tu-eb5/

See more:


Interimm
Tầng 5 & 7, 22-24-26 Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh
0931 830 838 (Hồ Chí Minh) – 0901 329 729 (Hà Nội)
https://www.interimm.vn/