Tài liệu tham khảo kỹ thuật về quy trình pháp lý hồ sơ EB-5, biểu phí USCIS, thời gian xử lý, và các forms chính thức. Nguồn: 8 CFR Section 204.6 (immigrant investor petitions), 8 CFR Section 216.6 (conditional resident status), USCIS Policy Manual Volume 6 Part G, INA Section 203(b)(5), và EB-5 Reform and Integrity Act 2022 (Public Law 117-103).
Cơ sở pháp lý: 8 CFR 204.6(a) và INA 203(b)(5). Filing fee: 11.160 USD (USCIS Fee Schedule effective 04/01/2024). Biometrics fee: 85 USD/người (cho nhà đầu tư và người phụ thuộc trên 14 tuổi).
Yêu cầu chứng minh vốn theo 8 CFR 204.6(j): "Petition must be accompanied by evidence that the alien has invested or is actively in the process of investing lawfully obtained capital in a new commercial enterprise in the United States."
Danh sách bằng chứng nguồn vốn USCIS chấp nhận (theo Policy Manual Vol. 6 Part G Ch. 4): thuế thu nhập cá nhân 5 năm, báo cáo tài chính doanh nghiệp (kiểm toán ưu tiên), sao kê ngân hàng, hợp đồng mua bán tài sản, giấy tờ thừa kế hoặc tặng cho (kèm chứng minh nguồn vốn của người cho), bằng chứng vay thế chấp (hợp đồng vay, giấy tờ tài sản thế chấp, giải ngân), bằng chứng đầu tư tài chính (chứng khoán, quỹ đầu tư, lợi tức).
Processing time (USCIS published Q1/2026): Set-aside Rural: median 5.5 tháng, 80th percentile 8 tháng. Set-aside High Unemployment: median 14 tháng, 80th percentile 18 tháng. Unreserved (non-TEA): median 22 tháng, 80th percentile 28 tháng.
RFE rate: approximately 35% cho I-526E (FY2024). Top 3 RFE reasons: (1) insufficient source of funds documentation, (2) job creation methodology questions, (3) TEA designation evidence.
Cơ sở pháp lý: 22 CFR Part 42 (Visa Qualification and Documentation). Filing fee: 345 USD/người (immigrant visa application fee paid to NVC). USCIS Immigrant Fee: 220 USD/người (paid after visa issuance, before receiving Green Card).
Quy trình NVC: sau I-526E approval, USCIS transfers file to NVC. NVC gửi Welcome Letter với Case Number (format: HCMxxxxxxx cho Việt Nam). Nhà đầu tư nộp DS-260 online tại ceac.state.gov, upload civil documents (birth certificate, marriage certificate, police certificate), và pay fees.
Medical examination: theo INA 212(a)(1)(A)(ii), nhà đầu tư và mọi thành viên phải khám sức khỏe tại panel physician được Đại sứ quán Mỹ chỉ định. Tại Việt Nam: Family Medical Practice (HCM/Hanoi/Danang), Vinmec International Hospital. Vaccination requirements (CDC Technical Instructions): MMR, Tdap, Varicella, Influenza, COVID-19, Hepatitis A, Hepatitis B.
Interview appointment: 4 đến 8 tuần sau NVC xác nhận documentarily complete. Interview tại Lãnh sự quán Mỹ TP.HCM (88 Nguyễn Du, Q.1). Thời lượng: 15 đến 30 phút. Refusal rate cho EB-5 đã approved I-526E: dưới 3% (theo State Department Annual Report FY2024).
Cơ sở pháp lý: INA Section 245. Filing fee: 1.440 USD/người (bao gồm biometrics, USCIS Fee Schedule 04/2024). Điều kiện nộp: nhà đầu tư phải đang ở Mỹ hợp pháp (bất kỳ nonimmigrant status) VÀ priority date phải current theo Visa Bulletin.
Concurrent filing: theo USCIS Policy, nhà đầu tư có thể nộp I-485 đồng thời với I-526E nếu visa category đang current. Benefit: nhận EAD (Form I-765) và Advance Parole (Form I-131) trong khi chờ.
Processing time: 8 đến 24 tháng tùy USCIS Service Center (Texas hoặc California).
Cơ sở pháp lý: 8 CFR 216.6. Filing fee: 3.750 USD (proposed increase to 9.525 USD pending final rule). Filing window: trong vòng 90 ngày TRƯỚC ngày hết hạn conditional residence (2 năm sau admission date).
Evidence requirements (8 CFR 216.6(a)(4)): (i) Bằng chứng NCE đã được thành lập. (ii) Vốn đầu tư đã được deploy và duy trì at-risk suốt conditional period. (iii) Tối thiểu 10 full-time jobs đã tạo ra (trực tiếp cho Direct EB-5, trực tiếp + gián tiếp cho Regional Center).
Documents thường nộp: Form 941 (8 quý), W-2 (2 năm cho tất cả nhân viên), payroll records, corporate tax returns (Form 1120 hoặc 1065), bank statements chứng minh vốn tại NCE, economic impact report (cho Regional Center projects dùng indirect/induced jobs).
Approval rate I-829 FY2024: 92%. Denial reasons phổ biến: (1) không đủ 10 jobs, (2) vốn đã withdrawn trước thời hạn, (3) NCE ngừng hoạt động. Nếu denied: nhà đầu tư nhận Notice to Terminate, có quyền request hearing trước Immigration Judge (8 CFR 216.6(d)).
Auto-extension: khi nộp I-829 đúng hạn, USCIS tự động gia hạn conditional residence 24 tháng (receipt notice I-797C serves as evidence of lawful status).
I-526E: 11.160 USD. Biometrics (I-526E): 85 USD x 2 (nhà đầu tư + vợ/chồng, trẻ dưới 14 miễn) = 170 USD. DS-260: 345 USD x 4 = 1.380 USD. USCIS Immigrant Fee: 220 USD x 4 = 880 USD. I-829: 3.750 USD. Biometrics (I-829): 85 USD x 2 = 170 USD. Tổng phí USCIS/NVC: 17.510 USD.
Lưu ý: fee schedule có thể thay đổi. Luôn verify tại uscis.gov/fees trước khi nộp.
Rural TEA: 3.5 đến 5 năm (I-526E 5 đến 12 tháng + NVC/interview 6 đến 10 tháng + 2 năm conditional + I-829 22 đến 45 tháng). Non-TEA: 5 đến 8 năm (I-526E 18 đến 24 tháng + NVC/interview 6 đến 12 tháng + 2 năm conditional + I-829 22 đến 45 tháng).
Tham khảo thêm: https://www.interimm.vn/blog/my/quy-trinh-lam-ho-so-eb-5/
Interimm Địa chỉ trụ sở: Tầng 5 & 7, 22-24-26 Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh Hotline: 0931 830 838 (Hồ Chí Minh) – 0901 329 729 (Hà Nội) E-mail: info@interimm.vn Website: https://www.interimm.vn/
Reference: https://www.interimm.vn/blog/my/quy-trinh-lam-ho-so-eb-5/
See more:
Interimm
Tầng 5 & 7, 22-24-26 Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh
0931 830 838 (Hồ Chí Minh) – 0901 329 729 (Hà Nội)
https://www.interimm.vn/