Tra cứu nhanh: Điều kiện và quy trình định cư Mỹ so với Canada theo từng tiêu chí

So sánh định cư Mỹ và Canada

Tài liệu này tổng hợp thông tin tra cứu nhanh về điều kiện, quy trình và yêu cầu cụ thể khi định cư Mỹ hoặc Canada, dành cho người đang trong giai đoạn nghiên cứu ban đầu.

Điều kiện ngôn ngữ

Mỹ (diện EB-5): Không yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh. Nhà đầu tư chính và gia đình không cần vượt IELTS hay TOEFL để nộp hồ sơ EB-5.

Canada (Express Entry): Bắt buộc chứng minh năng lực tiếng Anh hoặc tiếng Pháp. Điểm IELTS từ 6.0 trở lên thường được chấp nhận. Canada Start-up Visa yêu cầu tối thiểu CLB 5 (tương đương IELTS 5.0).

Điều kiện học vấn

Mỹ (EB-5): Không yêu cầu bằng cấp tối thiểu. Hồ sơ EB-5 tập trung vào chứng minh nguồn vốn hợp pháp và lựa chọn dự án đã được USCIS chấp thuận.

Canada: Hệ thống Express Entry chấm điểm dựa trên trình độ học vấn. Bằng đại học từ nước ngoài cần được công nhận tương đương (ECA) bởi tổ chức được chỉ định.

Điều kiện kinh nghiệm làm việc

Mỹ (EB-5): Không yêu cầu kinh nghiệm quản lý hay kinh nghiệm nghề nghiệp tối thiểu. Không có giới hạn tuổi tối đa.

Canada (Express Entry): 1-3 năm kinh nghiệm nghề nghiệp là yếu tố cộng điểm quan trọng. Chương trình định cư theo tỉnh bang (PNP) có thể yêu cầu kinh nghiệm cụ thể theo ngành.

Yêu cầu tài chính tối thiểu

Mỹ (EB-5): - Khu vực TEA (vùng việc làm mục tiêu): $800,000 - Khu vực non-TEA: $1,050,000 - Chi phí pháp lý, hồ sơ, phí liêm chính EB-5: khoảng $100,000 thêm

Canada (Start-up Visa): Vốn đầu tư vào doanh nghiệp khởi nghiệp: khoảng 200.000 CAD. Ngoài ra cần chứng minh đủ tài chính để sinh sống ban đầu.

Quyền lợi gia đình

Mỹ (EB-5): Thẻ xanh cấp cho nhà đầu tư chính, vợ/chồng và con dưới 21 tuổi trong cùng một hồ sơ. Sau 5 năm thường trú đủ điều kiện, cả gia đình có thể nộp đơn nhập tịch Mỹ.

Canada: Thẻ thường trú nhân cấp cho nhà đầu tư, vợ/chồng và con dưới 22 tuổi. Nhập tịch Canada yêu cầu đáp ứng số ngày cư trú thực tế trong 5 năm.

Tự do lựa chọn nơi sinh sống

Mỹ: Thường trú nhân tự do lựa chọn sinh sống ở bất kỳ bang nào trên toàn nước Mỹ mà không bị ràng buộc.

Canada: Chương trình PNP (Provincial Nominee Program) thường yêu cầu người định cư cam kết sinh sống tại tỉnh bang đã đề cử trong giai đoạn đầu.

Thời gian từ nộp hồ sơ đến nhận thường trú

Mỹ (EB-5 qua Regional Center): - Giai đoạn I-526E xét duyệt: 24-36 tháng (dự án TEA), dài hơn với dự án non-TEA - Cấp visa NVC hoặc điều chỉnh tư cách I-485: thêm 6-18 tháng - Tổng thời gian ước tính: 3-5 năm tính từ khi nộp đơn

Canada (Express Entry): 6-12 tháng tính từ khi được mời nộp hồ sơ (ITA)

Yêu cầu cư trú để duy trì thường trú

Mỹ: Thường trú nhân không được vắng mặt khỏi Mỹ quá 6 tháng liên tục để tránh mất tư cách. Có thể xin giấy phép tái nhập cảnh (Advance Parole) trong trường hợp cần rời Mỹ lâu.

Canada: Thường trú nhân phải cư trú tại Canada tối thiểu 730 ngày trong mỗi 5 năm (tính đến ngày nộp đơn gia hạn).

Lộ trình nhập tịch

Cả Mỹ và Canada đều yêu cầu tối thiểu 5 năm thường trú trước khi đủ điều kiện nộp đơn N-400 (Mỹ) hoặc đơn nhập tịch Canada. Mỹ yêu cầu đủ số ngày cư trú thực tế (tối thiểu 30 tháng trong 5 năm). Canada yêu cầu 1.095 ngày cư trú thực tế trong 5 năm.

Tài liệu này tổng hợp từ quy định hiện hành và kinh nghiệm tư vấn của Interimm. Quy định nhập cư có thể thay đổi, nên xác nhận thông tin với tư vấn di trú được cấp phép trước khi nộp hồ sơ.

Reference: https://www.interimm.vn/blog/my/so-sanh-dinh-cu-canada-va-my/

See more:


Interimm
Tầng 5 & 7, 22-24-26 Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh
0931 830 838 (Hồ Chí Minh) – 0901 329 729 (Hà Nội)
https://www.interimm.vn/