Tra Cứu EB-3 và EB-5: Tiêu Chí, Điều Kiện và Lộ Trình Chi Tiết

So sánh EB-3 và EB-5 định cư Mỹ

Tài liệu này tổng hợp thông tin tra cứu kỹ thuật về hai diện visa định cư Mỹ phổ biến nhất dành cho người Việt: EB-3 (lao động bảo lãnh) và EB-5 (nhà đầu tư). Mục đích là cung cấp tham chiếu nhanh, chính xác để người đọc tự đánh giá sơ bộ trước khi làm việc với tư vấn pháp lý.

Định Nghĩa Và Căn Cứ Pháp Lý

EB-3 (Employment-Based Third Preference): Căn cứ tại Mục 203(b)(3) Luật Di Dân và Quốc Tịch Mỹ (INA). Bao gồm ba nhóm phụ: - EB-3A: Skilled Workers (thợ lành nghề, tối thiểu 2 năm đào tạo) - EB-3B: Professionals (chuyên gia có bằng đại học 4 năm) - EB-3C: Other Workers (lao động phổ thông)

EB-5 (Employment-Based Fifth Preference): Căn cứ tại Mục 203(b)(5) INA, được sửa đổi toàn diện bởi Đạo Luật Cải Cách và Toàn Vẹn EB-5 năm 2022 (EB-5 Reform and Integrity Act).

Điều Kiện Bắt Buộc Từng Diện

EB-3 yêu cầu: - Có công ty Mỹ đã được ủy quyền thuê lao động nước ngoài - Công ty nộp và được phê duyệt PERM Labor Certification từ DOL - Vị trí công việc phải thường trú tại Mỹ (permanent full-time) - Không có yêu cầu tài sản tối thiểu

EB-5 yêu cầu: - Đầu tư tối thiểu 800.000 USD vào dự án TEA hoặc 1.050.000 USD dự án tiêu chuẩn - Dự án tạo ra ít nhất 10 việc làm toàn thời gian cho người lao động đủ tiêu chuẩn tại Mỹ - Chứng minh nguồn vốn hợp pháp (lawful source of funds) qua tài liệu ngân hàng, thuế, hợp đồng kinh doanh - Vốn phải thực sự được chuyển vào dự án (at-risk requirement)

Các Mẫu Đơn Theo Lộ Trình

EB-3: 1. ETA-9089: PERM Labor Certification (nộp DOL) 2. I-140: Immigrant Petition for Alien Workers (nộp USCIS) 3. DS-260: Đơn xin visa di dân (nộp NVC khi có số visa) 4. I-485 (nếu adjust status trong nước) hoặc phỏng vấn lãnh sự nước ngoài

EB-5: 1. I-526E: Immigrant Petition by Regional Center Investor (nộp USCIS) 2. DS-260: Đơn xin visa di dân (nộp NVC) 3. I-485 hoặc phỏng vấn lãnh sự 4. I-829: Petition by Investor to Remove Conditions (sau 2 năm)

Phân Tích Hạn Ngạch Visa (Quota)

Cả EB-3 và EB-5 đều chịu hạn ngạch quốc gia. Mỗi quốc gia không được chiếm quá 7% tổng số visa EB cấp hàng năm.

Với Việt Nam, EB-3 hiện có ngày ưu tiên bị kéo lùi nhiều năm (Final Action Date và Date for Filing thường cách nhau đáng kể). Thực tế nhiều hồ sơ EB-3 Việt chờ 5 đến 8 năm mới đến lượt.

EB-5 có hạn ngạch riêng (khoảng 10.000 visa/năm toàn cầu) và set-aside dành riêng cho Dự án Vùng Nông Thôn, Cơ sở Hạ tầng, và dự án đã nộp I-526 trước tháng 3/2022. Việt Nam chưa đạt trạng thái retrogression với EB-5 trong giai đoạn gần đây.

Ghi Chú Kỹ Thuật Quan Trọng

Thông tin trong tài liệu này chỉ mang tính tham khảo. Tình huống cụ thể cần tư vấn trực tiếp từ luật sư di dân được cấp phép.

Reference: https://www.interimm.vn/blog/my/so-sanh-eb3-eb5/

See more:


Interimm
Tầng 5 & 7, 22-24-26 Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh
0931 830 838 (Hồ Chí Minh) – 0901 329 729 (Hà Nội)
https://www.interimm.vn/